Tất cả tỷ giá

Tỷ giá USD sang MNT

1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 USD = 3.600,14 MNT1 MNT = 0,0002778 USDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3.592,46
Cao nhất
3.600,18
Trung bình
3.597,58
Thay đổi
0,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263.600,14+0,03 · 0,00%
23 thg 10, 20263.600,11+0,96 · +0,03%
22 thg 10, 20263.599,15+0,69 · +0,02%
21 thg 10, 20263.598,47−0,52 · −0,01%
20 thg 10, 20263.598,98+0,53 · +0,01%
19 thg 10, 20263.598,45+2,05 · +0,06%
18 thg 10, 20263.596,40+0,35 · +0,01%
17 thg 10, 20263.596,05−2,33 · −0,06%
16 thg 10, 20263.598,38−0,34 · −0,01%
15 thg 10, 20263.598,73+0,72 · +0,02%
14 thg 10, 20263.598,01+0,61 · +0,02%
13 thg 10, 20263.597,40−0,80 · −0,02%
12 thg 10, 20263.598,20+2,48 · +0,07%
11 thg 10, 20263.595,72+3,26 · +0,09%
10 thg 10, 20263.592,46−3,03 · −0,08%
9 thg 10, 20263.595,49−2,48 · −0,07%
8 thg 10, 20263.597,97+1,17 · +0,03%
7 thg 10, 20263.596,80+1,63 · +0,05%
6 thg 10, 20263.595,18−4,03 · −0,11%
5 thg 10, 20263.599,20+3,21 · +0,09%
4 thg 10, 20263.595,99−1,07 · −0,03%
3 thg 10, 20263.597,07−0,90 · −0,03%
2 thg 10, 20263.597,97+2,79 · +0,08%
1 thg 10, 20263.595,18−3,66 · −0,10%
30 thg 9, 20263.598,84−0,15 · 0,00%
29 thg 9, 20263.598,99+0,66 · +0,02%
28 thg 9, 20263.598,33+2,41 · +0,07%
27 thg 9, 20263.595,92−1,26 · −0,03%
26 thg 9, 20263.597,18−0,76 · −0,02%
25 thg 9, 20263.597,94−2,24 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 USD3.600,14 MNT
  • 5 USD18.000,72 MNT
  • 10 USD36.001,45 MNT
  • 50 USD180.007,24 MNT
  • 100 USD360.014,48 MNT
  • 500 USD1.800.072,4 MNT
  • 1.000 USD3.600.144,8 MNT
  • 5.000 USD18.000.724,02 MNT
  • 10.000 USD36.001.448,05 MNT
  • 10.000 MNT2,78 USD
  • 50.000 MNT13,89 USD
  • 100.000 MNT27,78 USD
  • 250.000 MNT69,44 USD
  • 500.000 MNT138,88 USD
  • 1.000.000 MNT277,77 USD
  • 5.000.000 MNT1.388,83 USD
  • 10.000.000 MNT2.777,67 USD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD sang MNT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 USD = 3.600,14 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,0002778 USD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá USD sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 3.592,46, cao nhất 3.600,18, trung bình 3.597,58 MNT cho 1 USD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.