Tỷ giá JPY sang MNT
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 22,955 MNT1 MNT = 0,04356 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 22,691
- Cao nhất
- 22,955
- Trung bình
- 22,783
- Thay đổi
- +0,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 22,955 | +0,016 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 22,939 | +0,120 · +0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 22,819 | +0,053 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 22,766 | +0,021 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 22,745 | −0,020 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 22,765 | +0,007 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 22,758 | +0,002 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 22,756 | −0,035 · −0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 22,791 | −0,027 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 22,818 | +0,073 · +0,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 22,745 | +0,020 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 22,725 | +0,007 · +0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 22,718 | +0,004 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 22,714 | +0,022 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 22,691 | −0,054 · −0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 22,746 | +0,006 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 22,74 | +0,038 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 22,701 | −0,037 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 22,738 | −0,031 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 22,769 | −0,012 · −0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 22,781 | −0,006 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 22,787 | −0,007 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 22,794 | +0,086 · +0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 22,708 | −0,195 · −0,85% |
| 30 thg 9, 2026 | 22,903 | +0,049 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 22,854 | +0,042 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 22,812 | −0,049 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 22,861 | −0,008 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 22,869 | +0,151 · +0,66% |
| 25 thg 9, 2026 | 22,718 | −0,069 · −0,30% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY229,55 MNT
- 50 JPY1.147,74 MNT
- 100 JPY2.295,48 MNT
- 500 JPY11.477,38 MNT
- 1.000 JPY22.954,76 MNT
- 5.000 JPY114.773,82 MNT
- 10.000 JPY229.547,65 MNT
- 50.000 JPY1.147.738,23 MNT
- 100.000 JPY2.295.476,45 MNT
- 100 MNT4,36 JPY
- 500 MNT21,78 JPY
- 1.000 MNT43,56 JPY
- 2.500 MNT108,91 JPY
- 5.000 MNT217,82 JPY
- 10.000 MNT435,64 JPY
- 50.000 MNT2.178,2 JPY
- 100.000 MNT4.356,39 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang MNT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 22,955 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,04356 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,73%: thấp nhất 22,691, cao nhất 22,955, trung bình 22,783 MNT cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.