Tỷ giá EUR sang MNT
1 Euro bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 4.031,41 MNT1 MNT = 0,0002481 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4.020,13
- Cao nhất
- 4.098,15
- Trung bình
- 4.048,71
- Thay đổi
- −1,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 4.031,41 | −2,22 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 4.033,63 | −3,40 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 4.037,03 | −9,52 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 4.046,55 | +6,18 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 4.040,37 | −3,47 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 4.043,84 | +2,98 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 4.040,86 | −1,12 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 4.041,99 | +0,38 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 4.041,61 | −2,10 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 4.043,71 | +4,11 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 4.039,61 | +5,91 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 4.033,70 | +13,57 · +0,34% |
| 13 thg 10, 2026 | 4.020,13 | −10,01 · −0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 4.030,14 | +1,64 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 4.028,50 | +4,31 · +0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 4.024,19 | −16,61 · −0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 4.040,80 | +9,29 · +0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 4.031,51 | −7,94 · −0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 4.039,45 | +7,51 · +0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 4.031,94 | +6,77 · +0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 4.025,17 | −23,25 · −0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 4.048,42 | +0,52 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 4.047,90 | −1,02 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 4.048,91 | −19,63 · −0,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 4.068,54 | −9,77 · −0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 4.078,31 | −10,39 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 4.088,71 | −9,44 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 4.098,15 | +1,66 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 4.096,49 | −1,16 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 4.097,64 | +6,91 · +0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR4.031,41 MNT
- 5 EUR20.157,04 MNT
- 10 EUR40.314,07 MNT
- 50 EUR201.570,35 MNT
- 100 EUR403.140,71 MNT
- 500 EUR2.015.703,55 MNT
- 1.000 EUR4.031.407,09 MNT
- 5.000 EUR20.157.035,47 MNT
- 10.000 EUR40.314.070,94 MNT
- 10.000 MNT2,48 EUR
- 50.000 MNT12,4 EUR
- 100.000 MNT24,81 EUR
- 250.000 MNT62,01 EUR
- 500.000 MNT124,03 EUR
- 1.000.000 MNT248,05 EUR
- 5.000.000 MNT1.240,26 EUR
- 10.000.000 MNT2.480,52 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang MNT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 4.031,41 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,0002481 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,45%: thấp nhất 4.020,13, cao nhất 4.098,15, trung bình 4.048,71 MNT cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.