Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MNT sang ILS

1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MNT = 0,0008626 ILS1 ILS = 1.159,30 MNTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0008436
Cao nhất
0,0008644
Trung bình
0,0008537
Thay đổi
+2,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0008626−0,0000018 · −0,21%
23 thg 10, 20260,0008644+0,0000043 · +0,50%
22 thg 10, 20260,0008601+0,0000015 · +0,17%
21 thg 10, 20260,0008587+0,0000001 · +0,01%
20 thg 10, 20260,0008586−0,0000025 · −0,29%
19 thg 10, 20260,0008611+0,0000024 · +0,28%
18 thg 10, 20260,0008587−0,0000018 · −0,21%
17 thg 10, 20260,0008605+0,0000017 · +0,19%
16 thg 10, 20260,0008589−0,0000021 · −0,25%
15 thg 10, 20260,000861+0,0000084 · +0,99%
14 thg 10, 20260,0008526−0,0000040 · −0,47%
13 thg 10, 20260,0008566+0,0000045 · +0,53%
12 thg 10, 20260,0008521−0,0000002 · −0,02%
11 thg 10, 20260,0008523−0,0000004 · −0,04%
10 thg 10, 20260,0008526+0,0000036 · +0,42%
9 thg 10, 20260,0008491−0,0000031 · −0,37%
8 thg 10, 20260,0008522+0,0000036 · +0,43%
7 thg 10, 20260,0008486−0,0000021 · −0,24%
6 thg 10, 20260,0008506+0,0000027 · +0,32%
5 thg 10, 20260,0008479−0,0000050 · −0,58%
4 thg 10, 20260,0008529+0,0000042 · +0,50%
3 thg 10, 20260,0008486−0,0000046 · −0,54%
2 thg 10, 20260,0008532−0,0000001 · −0,01%
1 thg 10, 20260,0008533+0,0000006 · +0,07%
30 thg 9, 20260,0008527−0,0000014 · −0,16%
29 thg 9, 20260,0008541+0,0000066 · +0,78%
28 thg 9, 20260,0008475+0,0000038 · +0,46%
27 thg 9, 20260,0008436−0,0000032 · −0,38%
26 thg 9, 20260,0008468+0,0000002 · +0,02%
25 thg 9, 20260,0008466+0,0000010 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 MNT8,63 ILS
  • 50.000 MNT43,13 ILS
  • 100.000 MNT86,26 ILS
  • 250.000 MNT215,65 ILS
  • 500.000 MNT431,29 ILS
  • 1.000.000 MNT862,59 ILS
  • 5.000.000 MNT4.312,94 ILS
  • 10.000.000 MNT8.625,88 ILS
  • 1 ILS1.159,3 MNT
  • 5 ILS5.796,51 MNT
  • 10 ILS11.593,03 MNT
  • 50 ILS57.965,13 MNT
  • 100 ILS115.930,26 MNT
  • 500 ILS579.651,29 MNT
  • 1.000 ILS1.159.302,59 MNT
  • 5.000 ILS5.796.512,94 MNT
  • 10.000 ILS11.593.025,89 MNT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MNT sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MNT = 0,0008626 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 1.159,30 MNT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MNT sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,00%: thấp nhất 0,0008436, cao nhất 0,0008644, trung bình 0,0008537 ILS cho 1 MNT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.