Tỷ giá ILS sang LBP
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 28.944,25 LBP1 LBP = 0,0000345 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 28.852,61
- Cao nhất
- 29.641,81
- Trung bình
- 29.253,73
- Thay đổi
- −1,88%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 28.944,25 | +91,64 · +0,32% |
| 23 thg 10, 2026 | 28.852,61 | −135,43 · −0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 28.988,04 | +16,81 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 28.971,23 | −29,55 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 29.000,78 | −17,80 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 29.018,58 | −197,44 · −0,68% |
| 18 thg 10, 2026 | 29.216,02 | +147,08 · +0,51% |
| 17 thg 10, 2026 | 29.068,94 | +21,29 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 29.047,66 | +29,02 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 29.018,64 | −369,86 · −1,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 29.388,50 | +141,61 · +0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 29.246,89 | +21,58 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 29.225,31 | −118,07 · −0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 29.343,37 | −298,44 · −1,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 29.641,81 | +151,49 · +0,51% |
| 9 thg 10, 2026 | 29.490,32 | +187,61 · +0,64% |
| 8 thg 10, 2026 | 29.302,71 | −100,07 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 29.402,78 | −86,45 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 29.489,23 | +114,69 · +0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 29.374,54 | +10,20 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 29.364,34 | −132,82 · −0,45% |
| 3 thg 10, 2026 | 29.497,17 | +248,55 · +0,85% |
| 2 thg 10, 2026 | 29.248,62 | −30,60 · −0,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 29.279,21 | +90,58 · +0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 29.188,63 | +0,64 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 29.187,98 | −186,97 · −0,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 29.374,95 | −191,94 · −0,65% |
| 27 thg 9, 2026 | 29.566,89 | +194,29 · +0,66% |
| 26 thg 9, 2026 | 29.372,59 | −126,59 · −0,43% |
| 25 thg 9, 2026 | 29.499,18 |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS28.944,25 LBP
- 5 ILS144.721,24 LBP
- 10 ILS289.442,47 LBP
- 50 ILS1.447.212,37 LBP
- 100 ILS2.894.424,75 LBP
- 500 ILS14.472.123,75 LBP
- 1.000 ILS28.944.247,49 LBP
- 5.000 ILS144.721.237,46 LBP
- 10.000 ILS289.442.474,92 LBP
- 100.000 LBP3,45 ILS
- 500.000 LBP17,27 ILS
- 1.000.000 LBP34,55 ILS
- 2.500.000 LBP86,37 ILS
- 5.000.000 LBP172,75 ILS
- 10.000.000 LBP345,49 ILS
- 50.000.000 LBP1.727,46 ILS
- 100.000.000 LBP3.454,92 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang LBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 28.944,25 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,0000345 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,88%: thấp nhất 28.852,61, cao nhất 29.641,81, trung bình 29.253,73 LBP cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.