Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LBP sang ILS

1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LBP = 0,0000345 ILS1 ILS = 28.944,25 LBPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000337
Cao nhất
0,0000347
Trung bình
0,0000342
Thay đổi
+1,92%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0000345−0,0000001 · −0,32%
23 thg 10, 20260,0000347+0,0000002 · +0,47%
22 thg 10, 20260,00003450,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00003450,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00003450,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,0000345+0,0000002 · +0,68%
18 thg 10, 20260,0000342−0,0000002 · −0,50%
17 thg 10, 20260,00003440,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00003440,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,0000345+0,0000004 · +1,27%
14 thg 10, 20260,000034−0,0000002 · −0,48%
13 thg 10, 20260,00003420,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,0000342+0,0000001 · +0,40%
11 thg 10, 20260,0000341+0,0000003 · +1,02%
10 thg 10, 20260,0000337−0,0000002 · −0,51%
9 thg 10, 20260,0000339−0,0000002 · −0,64%
8 thg 10, 20260,0000341+0,0000001 · +0,34%
7 thg 10, 20260,000034+0,0000001 · +0,29%
6 thg 10, 20260,0000339−0,0000001 · −0,39%
5 thg 10, 20260,0000340,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,0000341+0,0000002 · +0,45%
3 thg 10, 20260,0000339−0,0000003 · −0,84%
2 thg 10, 20260,00003420,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,0000342−0,0000001 · −0,31%
30 thg 9, 20260,00003430,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,0000343+0,0000002 · +0,64%
28 thg 9, 20260,000034+0,0000002 · +0,65%
27 thg 9, 20260,0000338−0,0000002 · −0,66%
26 thg 9, 20260,000034+0,0000001 · +0,43%
25 thg 9, 20260,0000339

Số tiền phổ biến

  • 100.000 LBP3,45 ILS
  • 500.000 LBP17,27 ILS
  • 1.000.000 LBP34,55 ILS
  • 2.500.000 LBP86,37 ILS
  • 5.000.000 LBP172,75 ILS
  • 10.000.000 LBP345,49 ILS
  • 50.000.000 LBP1.727,46 ILS
  • 100.000.000 LBP3.454,92 ILS
  • 1 ILS28.944,25 LBP
  • 5 ILS144.721,24 LBP
  • 10 ILS289.442,47 LBP
  • 50 ILS1.447.212,37 LBP
  • 100 ILS2.894.424,75 LBP
  • 500 ILS14.472.123,75 LBP
  • 1.000 ILS28.944.247,49 LBP
  • 5.000 ILS144.721.237,46 LBP
  • 10.000 ILS289.442.474,92 LBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LBP sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LBP = 0,0000345 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 28.944,25 LBP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LBP sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,92%: thấp nhất 0,0000337, cao nhất 0,0000347, trung bình 0,0000342 ILS cho 1 LBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.