Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GNF sang UAH

1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GNF = 0,0051347 UAH1 UAH = 194,75 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0050804
Cao nhất
0,0051416
Trung bình
0,005101
Thay đổi
+0,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0051347+0,0000433 · +0,85%
23 thg 10, 20260,0050914+0,0000028 · +0,05%
22 thg 10, 20260,0050886−0,0000001 · 0,00%
21 thg 10, 20260,0050887−0,0000018 · −0,03%
20 thg 10, 20260,0050905+0,0000047 · +0,09%
19 thg 10, 20260,0050859+0,0000019 · +0,04%
18 thg 10, 20260,005084−0,0000163 · −0,32%
17 thg 10, 20260,0051002+0,0000043 · +0,08%
16 thg 10, 20260,0050959−0,0000165 · −0,32%
15 thg 10, 20260,0051124−0,0000072 · −0,14%
14 thg 10, 20260,0051196+0,0000054 · +0,11%
13 thg 10, 20260,0051142+0,0000104 · +0,20%
12 thg 10, 20260,0051037+0,0000166 · +0,33%
11 thg 10, 20260,0050872−0,0000243 · −0,47%
10 thg 10, 20260,0051114−0,0000021 · −0,04%
9 thg 10, 20260,0051136+0,0000228 · +0,45%
8 thg 10, 20260,0050908−0,0000022 · −0,04%
7 thg 10, 20260,005093−0,0000297 · −0,58%
6 thg 10, 20260,0051227+0,0000131 · +0,26%
5 thg 10, 20260,0051096+0,0000097 · +0,19%
4 thg 10, 20260,0050999−0,0000417 · −0,81%
3 thg 10, 20260,0051416+0,0000534 · +1,05%
2 thg 10, 20260,0050881+0,0000078 · +0,15%
1 thg 10, 20260,0050804−0,0000121 · −0,24%
30 thg 9, 20260,0050925−0,0000111 · −0,22%
29 thg 9, 20260,0051036+0,0000135 · +0,26%
28 thg 9, 20260,0050901−0,0000051 · −0,10%
27 thg 9, 20260,0050952+0,0000037 · +0,07%
26 thg 9, 20260,0050915−0,0000166 · −0,33%
25 thg 9, 20260,0051081+0,0000071 · +0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 GNF5,13 UAH
  • 5.000 GNF25,67 UAH
  • 10.000 GNF51,35 UAH
  • 25.000 GNF128,37 UAH
  • 50.000 GNF256,74 UAH
  • 100.000 GNF513,47 UAH
  • 500.000 GNF2.567,36 UAH
  • 1.000.000 GNF5.134,72 UAH
  • 10 UAH1.947,52 GNF
  • 50 UAH9.737,62 GNF
  • 100 UAH19.475,25 GNF
  • 500 UAH97.376,25 GNF
  • 1.000 UAH194.752,5 GNF
  • 5.000 UAH973.762,48 GNF
  • 10.000 UAH1.947.524,96 GNF
  • 50.000 UAH9.737.624,79 GNF
  • 100.000 UAH19.475.249,58 GNF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GNF sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GNF = 0,0051347 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 194,75 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GNF sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,66%: thấp nhất 0,0050804, cao nhất 0,0051416, trung bình 0,005101 UAH cho 1 GNF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.