Tỷ giá GNF sang USD
1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GNF = 0,0001132 USD1 USD = 8.834,06 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001129
- Cao nhất
- 0,0001143
- Trung bình
- 0,0001135
- Thay đổi
- −0,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001132 | +0,0000003 · +0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001129 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000113 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000113 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000113 | −0,0000001 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001131 | −0,0000002 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001132 | −0,0000003 · −0,31% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001136 | +0,0000001 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001135 | −0,0000001 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001135 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001135 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001135 | −0,0000002 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001137 | +0,0000003 · +0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001133 | −0,0000005 · −0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001138 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001138 | +0,0000003 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001135 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001136 | −0,0000002 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001137 | +0,0000001 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001136 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001136 | −0,0000007 · −0,61% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001143 | +0,0000010 · +0,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001133 | −0,0000003 · −0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001136 | −0,0000001 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001137 | +0,0000001 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001136 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001136 | +0,0000001 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001135 | −0,0000002 · −0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001137 | +0,0000001 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001136 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 GNF1,13 USD
- 50.000 GNF5,66 USD
- 100.000 GNF11,32 USD
- 250.000 GNF28,3 USD
- 500.000 GNF56,6 USD
- 1.000.000 GNF113,2 USD
- 5.000.000 GNF565,99 USD
- 10.000.000 GNF1.131,98 USD
- 1 USD8.834,06 GNF
- 5 USD44.170,29 GNF
- 10 USD88.340,57 GNF
- 50 USD441.702,85 GNF
- 100 USD883.405,7 GNF
- 500 USD4.417.028,51 GNF
- 1.000 USD8.834.057,01 GNF
- 5.000 USD44.170.285,06 GNF
- 10.000 USD88.340.570,13 GNF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GNF sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GNF = 0,0001132 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 8.834,06 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GNF sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,32%: thấp nhất 0,0001129, cao nhất 0,0001143, trung bình 0,0001135 USD cho 1 GNF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.