Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GNF sang CNY

1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GNF = 0,0007553 CNY1 CNY = 1.323,95 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0007536
Cao nhất
0,0007666
Trung bình
0,0007601
Thay đổi
−0,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0007553+0,0000018 · +0,23%
23 thg 10, 20260,0007536−0,0000005 · −0,07%
22 thg 10, 20260,0007541−0,0000004 · −0,06%
21 thg 10, 20260,0007545−0,0000003 · −0,04%
20 thg 10, 20260,0007548−0,0000009 · −0,12%
19 thg 10, 20260,0007557−0,0000015 · −0,20%
18 thg 10, 20260,0007572−0,0000024 · −0,31%
17 thg 10, 20260,0007596+0,0000004 · +0,05%
16 thg 10, 20260,0007592−0,0000007 · −0,10%
15 thg 10, 20260,0007599+0,0000002 · +0,03%
14 thg 10, 20260,0007597−0,0000003 · −0,04%
13 thg 10, 20260,00076−0,0000008 · −0,10%
12 thg 10, 20260,0007608+0,0000014 · +0,18%
11 thg 10, 20260,0007594−0,0000029 · −0,38%
10 thg 10, 20260,0007623−0,0000001 · −0,01%
9 thg 10, 20260,0007623+0,0000012 · +0,16%
8 thg 10, 20260,0007611−0,0000004 · −0,06%
7 thg 10, 20260,0007615−0,0000011 · −0,14%
6 thg 10, 20260,0007626+0,0000008 · +0,11%
5 thg 10, 20260,0007618−0,0000004 · −0,06%
4 thg 10, 20260,0007622−0,0000044 · −0,57%
3 thg 10, 20260,0007666+0,0000066 · +0,87%
2 thg 10, 20260,00076−0,0000016 · −0,21%
1 thg 10, 20260,0007617−0,0000005 · −0,06%
30 thg 9, 20260,0007621+0,0000001 · +0,01%
29 thg 9, 20260,000762−0,0000008 · −0,11%
28 thg 9, 20260,0007629+0,0000004 · +0,05%
27 thg 9, 20260,0007625−0,0000009 · −0,12%
26 thg 9, 20260,0007634+0,0000009 · +0,11%
25 thg 9, 20260,0007626+0,0000001 · +0,01%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 GNF7,55 CNY
  • 50.000 GNF37,77 CNY
  • 100.000 GNF75,53 CNY
  • 250.000 GNF188,83 CNY
  • 500.000 GNF377,66 CNY
  • 1.000.000 GNF755,31 CNY
  • 5.000.000 GNF3.776,57 CNY
  • 10.000.000 GNF7.553,14 CNY
  • 1 CNY1.323,95 GNF
  • 5 CNY6.619,76 GNF
  • 10 CNY13.239,52 GNF
  • 50 CNY66.197,59 GNF
  • 100 CNY132.395,19 GNF
  • 500 CNY661.975,94 GNF
  • 1.000 CNY1.323.951,88 GNF
  • 5.000 CNY6.619.759,41 GNF
  • 10.000 CNY13.239.518,81 GNF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GNF sang CNY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GNF = 0,0007553 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 1.323,95 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GNF sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,94%: thấp nhất 0,0007536, cao nhất 0,0007666, trung bình 0,0007601 CNY cho 1 GNF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.