Tỷ giá UAH sang GNF
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Franc Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 194,75 GNF1 GNF = 0,0051347 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 194,49
- Cao nhất
- 196,84
- Trung bình
- 196,04
- Thay đổi
- −0,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 194,75 | −1,66 · −0,84% |
| 23 thg 10, 2026 | 196,41 | −0,11 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 196,52 | +0,01 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 196,51 | +0,07 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 196,44 | −0,18 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 196,62 | −0,07 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 196,70 | +0,63 · +0,32% |
| 17 thg 10, 2026 | 196,07 | −0,17 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 196,24 | +0,63 · +0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 195,60 | +0,27 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 195,33 | −0,21 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 195,53 | −0,40 · −0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 195,93 | −0,64 · −0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 196,57 | +0,93 · +0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 195,64 | +0,08 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 195,56 | −0,88 · −0,45% |
| 8 thg 10, 2026 | 196,43 | +0,08 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 196,35 | +1,14 · +0,58% |
| 6 thg 10, 2026 | 195,21 | −0,50 · −0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 195,71 | −0,37 · −0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 196,08 | +1,59 · +0,82% |
| 3 thg 10, 2026 | 194,49 | −2,04 · −1,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 196,54 | −0,30 · −0,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 196,84 | +0,47 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 196,37 | +0,43 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 195,94 | −0,52 · −0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 196,46 | +0,20 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 196,26 | −0,14 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 196,41 | +0,64 · +0,33% |
| 25 thg 9, 2026 | 195,77 |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH1.947,52 GNF
- 50 UAH9.737,62 GNF
- 100 UAH19.475,25 GNF
- 500 UAH97.376,25 GNF
- 1.000 UAH194.752,5 GNF
- 5.000 UAH973.762,48 GNF
- 10.000 UAH1.947.524,96 GNF
- 50.000 UAH9.737.624,79 GNF
- 100.000 UAH19.475.249,58 GNF
- 1.000 GNF5,13 UAH
- 5.000 GNF25,67 UAH
- 10.000 GNF51,35 UAH
- 25.000 GNF128,37 UAH
- 50.000 GNF256,74 UAH
- 100.000 GNF513,47 UAH
- 500.000 GNF2.567,36 UAH
- 1.000.000 GNF5.134,72 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang GNF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 194,75 GNF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GNF = 0,0051347 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang GNF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,52%: thấp nhất 194,49, cao nhất 196,84, trung bình 196,04 GNF cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.