Tỷ giá GNF sang RUB
1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GNF = 0,009092 RUB1 RUB = 109,99 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,009092
- Cao nhất
- 0,0097074
- Trung bình
- 0,0095177
- Thay đổi
- −5,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,009092 | −0,0001553 · −1,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0092473 | +0,0000434 · +0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0092039 | −0,0001166 · −1,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0093205 | −0,0000363 · −0,39% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0093568 | −0,0001676 · −1,76% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0095244 | −0,0000016 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,009526 | +0,0001415 · +1,51% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0093844 | −0,0001213 · −1,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0095057 | +0,0000082 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0094975 | −0,0000240 · −0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0095215 | −0,0000036 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0095251 | −0,0001589 · −1,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,009684 | +0,0000316 · +0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0096524 | −0,0000432 · −0,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0096956 | +0,0000220 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0096736 | −0,0000338 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0097074 | +0,0000802 · +0,83% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0096271 | −0,0000224 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0096495 | +0,0001216 · +1,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0095279 | +0,0000600 · +0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0094679 | −0,0000998 · −1,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0095678 | +0,0001205 · +1,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0094473 | −0,0000264 · −0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0094736 | −0,0000444 · −0,47% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0095181 | −0,0000825 · −0,86% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0096006 | +0,0000122 · +0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0095884 | +0,0000121 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0095762 | −0,0000202 · −0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0095964 | −0,0000607 · −0,63% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,009657 | +0,0000227 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 GNF9,09 RUB
- 5.000 GNF45,46 RUB
- 10.000 GNF90,92 RUB
- 25.000 GNF227,3 RUB
- 50.000 GNF454,6 RUB
- 100.000 GNF909,2 RUB
- 500.000 GNF4.546 RUB
- 1.000.000 GNF9.092,01 RUB
- 10 RUB1.099,87 GNF
- 50 RUB5.499,34 GNF
- 100 RUB10.998,67 GNF
- 500 RUB54.993,35 GNF
- 1.000 RUB109.986,71 GNF
- 5.000 RUB549.933,55 GNF
- 10.000 RUB1.099.867,1 GNF
- 50.000 RUB5.499.335,48 GNF
- 100.000 RUB10.998.670,97 GNF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GNF sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GNF = 0,009092 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 109,99 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GNF sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,63%: thấp nhất 0,009092, cao nhất 0,0097074, trung bình 0,0095177 RUB cho 1 GNF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.