Tỷ giá GNF sang EUR
1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GNF = 0,0001009 EUR1 EUR = 9.911,98 GNFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000997
- Cao nhất
- 0,0001016
- Trung bình
- 0,0001008
- Thay đổi
- +0,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001009 | −0,0000001 · −0,14% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000101 | +0,0000003 · +0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001007 | +0,0000002 · +0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001005 | −0,0000001 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001006 | −0,0000001 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001007 | −0,0000001 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001008 | −0,0000003 · −0,31% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001011 | +0,0000001 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000101 | −0,0000002 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001012 | −0,0000001 · −0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001013 | −0,0000003 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001016 | +0,0000001 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001015 | +0,0000003 · +0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001012 | −0,0000005 · −0,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001016 | +0,0000003 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001013 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001013 | +0,0000002 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001011 | −0,0000003 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001014 | −0,0000002 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001016 | +0,0000007 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001009 | −0,0000007 · −0,66% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001016 | +0,0000009 · +0,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001007 | +0,0000003 · +0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001004 | +0,0000001 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001003 | +0,0000003 · +0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001 | +0,0000002 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000998 | +0,0000001 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000997 | −0,0000002 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000998 | −0,0000001 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 GNF1,01 EUR
- 50.000 GNF5,04 EUR
- 100.000 GNF10,09 EUR
- 250.000 GNF25,22 EUR
- 500.000 GNF50,44 EUR
- 1.000.000 GNF100,89 EUR
- 5.000.000 GNF504,44 EUR
- 10.000.000 GNF1.008,88 EUR
- 1 EUR9.911,98 GNF
- 5 EUR49.559,91 GNF
- 10 EUR99.119,82 GNF
- 50 EUR495.599,09 GNF
- 100 EUR991.198,18 GNF
- 500 EUR4.955.990,88 GNF
- 1.000 EUR9.911.981,75 GNF
- 5.000 EUR49.559.908,76 GNF
- 10.000 EUR99.119.817,52 GNF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GNF sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GNF = 0,0001009 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 9.911,98 GNF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GNF sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,98%: thấp nhất 0,0000997, cao nhất 0,0001016, trung bình 0,0001008 EUR cho 1 GNF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.