Tỷ giá GNF sang JPY
1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GNF = 0,01775 JPY1 JPY = 56,327 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01772
- Cao nhất
- 0,01805
- Trung bình
- 0,01792
- Thay đổi
- −1,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01775 | +0,00003 · +0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01772 | −0,00010 · −0,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01782 | −0,00004 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01786 | −0,00003 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01788 | +0,00001 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01787 | −0,00002 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0179 | −0,00005 · −0,31% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01795 | +0,00003 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01792 | +0,00001 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01791 | −0,00005 · −0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01796 | −0,00001 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01797 | −0,00003 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,018 | +0,00006 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01794 | −0,00008 · −0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01802 | +0,00003 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01799 | +0,00003 · +0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01796 | −0,00003 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01799 | +0,00001 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01798 | +0,00002 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01796 | +0,00002 · +0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01794 | −0,00011 · −0,62% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01805 | +0,00016 · +0,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01789 | −0,00010 · −0,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01798 | +0,00012 · +0,69% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01786 | −0,00003 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01789 | −0,00003 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01792 | +0,00006 · +0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01786 | −0,00003 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01789 | −0,00010 · −0,57% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01799 | +0,00005 · +0,27% |
Số tiền phổ biến
- 100 GNF1,78 JPY
- 500 GNF8,88 JPY
- 1.000 GNF17,75 JPY
- 2.500 GNF44,38 JPY
- 5.000 GNF88,77 JPY
- 10.000 GNF177,54 JPY
- 50.000 GNF887,68 JPY
- 100.000 GNF1.775,36 JPY
- 10 JPY563,27 GNF
- 50 JPY2.816,33 GNF
- 100 JPY5.632,65 GNF
- 500 JPY28.163,27 GNF
- 1.000 JPY56.326,54 GNF
- 5.000 JPY281.632,7 GNF
- 10.000 JPY563.265,39 GNF
- 50.000 JPY2.816.326,97 GNF
- 100.000 JPY5.632.653,95 GNF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GNF sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GNF = 0,01775 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 56,327 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GNF sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,04%: thấp nhất 0,01772, cao nhất 0,01805, trung bình 0,01792 JPY cho 1 GNF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.