Tỷ giá GNF sang GBP
1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GNF = 0,0000845 GBP1 GBP = 11.832,01 GNFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000843
- Cao nhất
- 0,0000864
- Trung bình
- 0,0000855
- Thay đổi
- −1,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000845 | −0,0000001 · −0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000846 | +0,0000003 · +0,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000843 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000843 | −0,0000001 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000845 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000845 | −0,0000004 · −0,46% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000849 | −0,0000001 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000085 | −0,0000003 · −0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000852 | −0,0000001 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000853 | −0,0000004 · −0,46% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000857 | +0,0000002 · +0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000855 | −0,0000003 · −0,38% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000858 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000859 | +0,0000002 · +0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000857 | −0,0000003 · −0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000086 | +0,0000001 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000859 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000086 | +0,0000002 · +0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000857 | −0,0000003 · −0,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000861 | +0,0000001 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000086 | +0,0000002 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000858 | −0,0000005 · −0,63% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000864 | +0,0000006 · +0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000858 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000858 | −0,0000002 · −0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000859 | +0,0000001 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000858 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000858 | +0,0000001 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000857 | −0,0000001 · −0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000859 | −0,0000001 · −0,15% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 GNF8,45 GBP
- 500.000 GNF42,26 GBP
- 1.000.000 GNF84,52 GBP
- 2.500.000 GNF211,29 GBP
- 5.000.000 GNF422,58 GBP
- 10.000.000 GNF845,16 GBP
- 50.000.000 GNF4.225,82 GBP
- 100.000.000 GNF8.451,65 GBP
- 1 GBP11.832,01 GNF
- 5 GBP59.160,05 GNF
- 10 GBP118.320,1 GNF
- 50 GBP591.600,52 GNF
- 100 GBP1.183.201,05 GNF
- 500 GBP5.916.005,23 GNF
- 1.000 GBP11.832.010,46 GNF
- 5.000 GBP59.160.052,3 GNF
- 10.000 GBP118.320.104,61 GNF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GNF sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GNF = 0,0000845 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 11.832,01 GNF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GNF sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,70%: thấp nhất 0,0000843, cao nhất 0,0000864, trung bình 0,0000855 GBP cho 1 GNF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.