Tỷ giá GEL sang KGS
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 33,694 KGS1 KGS = 0,02968 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 33,581
- Cao nhất
- 33,749
- Trung bình
- 33,686
- Thay đổi
- +0,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 33,694 | −0,015 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 33,708 | −0,021 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 33,729 | +0,034 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 33,696 | +0,008 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 33,687 | −0,004 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 33,691 | −0,044 · −0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 33,735 | +0,044 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 33,691 | −0,038 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 33,729 | −0,001 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 33,73 | +0,024 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 33,707 | +0,051 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 33,656 | −0,093 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 33,749 | +0,013 · +0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 33,736 | +0,095 · +0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 33,641 | −0,041 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 33,682 | −0,006 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 33,688 | −0,059 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 33,746 | +0,020 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 33,727 | +0,030 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 33,696 | 0,000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 33,696 | +0,022 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 33,675 | +0,056 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 33,619 | −0,031 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 33,649 | −0,030 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 33,68 | +0,019 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 33,661 | −0,006 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 33,668 | +0,008 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 33,659 | +0,030 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 33,63 | +0,049 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 33,581 | −0,046 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL33,69 KGS
- 5 GEL168,47 KGS
- 10 GEL336,94 KGS
- 50 GEL1.684,68 KGS
- 100 GEL3.369,37 KGS
- 500 GEL16.846,85 KGS
- 1.000 GEL33.693,7 KGS
- 5.000 GEL168.468,49 KGS
- 10.000 GEL336.936,98 KGS
- 10 KGS0,2968 GEL
- 50 KGS1,48 GEL
- 100 KGS2,97 GEL
- 500 KGS14,84 GEL
- 1.000 KGS29,68 GEL
- 5.000 KGS148,4 GEL
- 10.000 KGS296,79 GEL
- 50.000 KGS1.483,96 GEL
- 100.000 KGS2.967,91 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 33,694 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,02968 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,20%: thấp nhất 33,581, cao nhất 33,749, trung bình 33,686 KGS cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.