Tỷ giá GEL sang KGS hôm nay

Tỷ giá GEL sang KGS tháng 9 năm 2026

GEL/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
33,585
Đóng cửa
33,661
Thấp nhất
33,518
Cao nhất
33,729
Thay đổi
+0,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202633,661−0,006 · −0,02%
29 thg 9, 202633,668+0,008 · +0,02%
28 thg 9, 202633,659+0,030 · +0,09%
27 thg 9, 202633,63+0,049 · +0,14%
26 thg 9, 202633,581−0,046 · −0,14%
25 thg 9, 202633,627+0,108 · +0,32%
24 thg 9, 202633,518−0,081 · −0,24%
23 thg 9, 202633,60−0,043 · −0,13%
22 thg 9, 202633,642−0,011 · −0,03%
21 thg 9, 202633,653+0,011 · +0,03%
20 thg 9, 202633,643+0,009 · +0,03%
19 thg 9, 202633,634−0,095 · −0,28%
18 thg 9, 202633,729+0,084 · +0,25%
17 thg 9, 202633,645−0,012 · −0,04%
16 thg 9, 202633,657−0,033 · −0,10%
15 thg 9, 202633,69−0,005 · −0,02%
14 thg 9, 202633,695+0,074 · +0,22%
13 thg 9, 202633,622−0,028 · −0,08%
12 thg 9, 202633,65−0,007 · −0,02%
11 thg 9, 202633,657+0,013 · +0,04%
10 thg 9, 202633,644−0,001 · 0,00%
9 thg 9, 202633,646+0,011 · +0,03%
8 thg 9, 202633,635−0,028 · −0,08%
7 thg 9, 202633,663+0,059 · +0,18%
6 thg 9, 202633,603+0,013 · +0,04%
5 thg 9, 202633,591+0,058 · +0,17%
4 thg 9, 202633,533−0,058 · −0,17%
3 thg 9, 202633,591+0,045 · +0,13%
2 thg 9, 202633,546−0,039 · −0,12%
1 thg 9, 202633,585−0,071 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.