Tỷ giá KGS sang GEL
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,0296 GEL1 GEL = 33,788 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0296
- Cao nhất
- 0,02978
- Trung bình
- 0,02968
- Thay đổi
- −0,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0296 | −0,00008 · −0,28% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,02968 | +0,00001 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02967 | +0,00002 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02965 | −0,00003 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02968 | −0,00001 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02968 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02968 | +0,00004 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02964 | −0,00004 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02968 | +0,00003 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02965 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02965 | −0,00002 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02967 | −0,00004 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02971 | +0,00008 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02963 | −0,00001 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02964 | −0,00008 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02973 | +0,00004 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02969 | +0,00001 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02968 | +0,00005 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02963 | −0,00002 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02965 | −0,00003 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02968 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02968 | −0,00002 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0297 | −0,00005 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02975 | +0,00003 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02972 | +0,00003 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02969 | −0,00002 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02971 | +0,00001 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0297 | −0,00001 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02971 | −0,00003 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02974 | −0,00004 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,296 GEL
- 50 KGS1,48 GEL
- 100 KGS2,96 GEL
- 500 KGS14,8 GEL
- 1.000 KGS29,6 GEL
- 5.000 KGS147,98 GEL
- 10.000 KGS295,96 GEL
- 50.000 KGS1.479,82 GEL
- 100.000 KGS2.959,64 GEL
- 1 GEL33,79 KGS
- 5 GEL168,94 KGS
- 10 GEL337,88 KGS
- 50 GEL1.689,39 KGS
- 100 GEL3.378,79 KGS
- 500 GEL16.893,94 KGS
- 1.000 GEL33.787,89 KGS
- 5.000 GEL168.939,44 KGS
- 10.000 GEL337.878,89 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,0296 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 33,788 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,61%: thấp nhất 0,0296, cao nhất 0,02978, trung bình 0,02968 GEL cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.