Tỷ giá GEL sang KGS hôm nay

Tỷ giá GEL sang KGS tháng 10 năm 2026

GEL/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
33,68
Đóng cửa
33,704
Thấp nhất
33,619
Cao nhất
33,788
Thay đổi
+0,13%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202633,704−0,084 · −0,25%
26 thg 10, 202633,788+0,094 · +0,28%
25 thg 10, 202633,694−0,015 · −0,04%
24 thg 10, 202633,708−0,021 · −0,06%
23 thg 10, 202633,729+0,034 · +0,10%
22 thg 10, 202633,696+0,008 · +0,03%
21 thg 10, 202633,687−0,004 · −0,01%
20 thg 10, 202633,691−0,044 · −0,13%
19 thg 10, 202633,735+0,044 · +0,13%
18 thg 10, 202633,691−0,038 · −0,11%
17 thg 10, 202633,729−0,001 · 0,00%
16 thg 10, 202633,73+0,024 · +0,07%
15 thg 10, 202633,707+0,051 · +0,15%
14 thg 10, 202633,656−0,093 · −0,28%
13 thg 10, 202633,749+0,013 · +0,04%
12 thg 10, 202633,736+0,095 · +0,28%
11 thg 10, 202633,641−0,041 · −0,12%
10 thg 10, 202633,682−0,006 · −0,02%
9 thg 10, 202633,688−0,059 · −0,17%
8 thg 10, 202633,746+0,020 · +0,06%
7 thg 10, 202633,727+0,030 · +0,09%
6 thg 10, 202633,6960,000 · 0,00%
5 thg 10, 202633,696+0,022 · +0,06%
4 thg 10, 202633,675+0,056 · +0,17%
3 thg 10, 202633,619−0,031 · −0,09%
2 thg 10, 202633,649−0,030 · −0,09%
1 thg 10, 202633,68+0,019 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.