Tỷ giá GEL sang KGS hôm nay

Tỷ giá GEL sang KGS tháng 5 năm 2026

GEL/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
32,559
Đóng cửa
32,844
Thấp nhất
32,498
Cao nhất
32,908
Thay đổi
+1,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202632,844−0,063 · −0,19%
30 thg 5, 202632,908+0,054 · +0,17%
29 thg 5, 202632,853+0,018 · +0,06%
28 thg 5, 202632,835+0,024 · +0,07%
27 thg 5, 202632,811+0,001 · 0,00%
26 thg 5, 202632,81+0,027 · +0,08%
25 thg 5, 202632,783−0,011 · −0,03%
24 thg 5, 202632,795−0,053 · −0,16%
23 thg 5, 202632,848+0,049 · +0,15%
22 thg 5, 202632,798+0,020 · +0,06%
21 thg 5, 202632,778+0,018 · +0,05%
20 thg 5, 202632,761+0,016 · +0,05%
19 thg 5, 202632,745+0,121 · +0,37%
18 thg 5, 202632,623−0,106 · −0,32%
17 thg 5, 202632,729−0,020 · −0,06%
16 thg 5, 202632,749+0,121 · +0,37%
15 thg 5, 202632,628−0,073 · −0,22%
14 thg 5, 202632,702+0,023 · +0,07%
13 thg 5, 202632,679+0,007 · +0,02%
12 thg 5, 202632,672−0,008 · −0,03%
11 thg 5, 202632,680,000 · 0,00%
10 thg 5, 202632,680,000 · 0,00%
9 thg 5, 202632,68+0,058 · +0,18%
8 thg 5, 202632,622+0,003 · +0,01%
7 thg 5, 202632,62+0,122 · +0,38%
6 thg 5, 202632,498−0,061 · −0,19%
5 thg 5, 202632,559−0,065 · −0,20%
4 thg 5, 202632,624+0,009 · +0,03%
3 thg 5, 202632,6150,000 · 0,00%
2 thg 5, 202632,615+0,056 · +0,17%
1 thg 5, 202632,559+0,053 · +0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.