Tỷ giá GEL sang KGS hôm nay

Tỷ giá GEL sang KGS tháng 1 năm 2026

GEL/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
32,491
Đóng cửa
32,485
Thấp nhất
32,436
Cao nhất
32,532
Thay đổi
−0,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202632,485−0,047 · −0,14%
30 thg 1, 202632,532+0,007 · +0,02%
29 thg 1, 202632,525−0,002 · −0,01%
28 thg 1, 202632,527+0,007 · +0,02%
27 thg 1, 202632,52+0,027 · +0,08%
26 thg 1, 202632,493+0,002 · +0,01%
25 thg 1, 202632,491−0,021 · −0,06%
24 thg 1, 202632,511+0,008 · +0,02%
23 thg 1, 202632,503+0,003 · +0,01%
22 thg 1, 202632,501−0,003 · −0,01%
21 thg 1, 202632,503−0,001 · 0,00%
20 thg 1, 202632,504−0,001 · 0,00%
19 thg 1, 202632,505+0,011 · +0,03%
18 thg 1, 202632,494+0,010 · +0,03%
17 thg 1, 202632,484+0,009 · +0,03%
16 thg 1, 202632,475+0,013 · +0,04%
15 thg 1, 202632,462+0,005 · +0,01%
14 thg 1, 202632,457−0,037 · −0,11%
13 thg 1, 202632,494+0,051 · +0,16%
12 thg 1, 202632,442−0,019 · −0,06%
11 thg 1, 202632,461+0,025 · +0,08%
10 thg 1, 202632,436−0,016 · −0,05%
9 thg 1, 202632,451−0,007 · −0,02%
8 thg 1, 202632,458+0,002 · +0,01%
7 thg 1, 202632,456+0,001 · 0,00%
6 thg 1, 202632,455+0,008 · +0,02%
5 thg 1, 202632,447−0,056 · −0,17%
4 thg 1, 202632,503−0,007 · −0,02%
3 thg 1, 202632,51+0,035 · +0,11%
2 thg 1, 202632,475−0,016 · −0,05%
1 thg 1, 202632,491−0,006 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.