Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang AUD

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 0,54772 AUD1 AUD = 1,826 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,5465
Cao nhất
0,55538
Trung bình
0,55158
Thay đổi
−0,10%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,54772−0,00014 · −0,03%
24 thg 10, 20260,54786−0,00196 · −0,36%
23 thg 10, 20260,54982+0,00065 · +0,12%
22 thg 10, 20260,54918−0,00004 · −0,01%
21 thg 10, 20260,54922−0,00104 · −0,19%
20 thg 10, 20260,55025−0,00277 · −0,50%
19 thg 10, 20260,55303−0,00153 · −0,28%
18 thg 10, 20260,55455−0,00062 · −0,11%
17 thg 10, 20260,55517+0,00004 · +0,01%
16 thg 10, 20260,55513+0,00076 · +0,14%
15 thg 10, 20260,55437+0,00466 · +0,85%
14 thg 10, 20260,54971−0,00448 · −0,81%
13 thg 10, 20260,55419+0,00108 · +0,20%
12 thg 10, 20260,55311+0,00250 · +0,45%
11 thg 10, 20260,55061−0,00066 · −0,12%
10 thg 10, 20260,55127−0,00027 · −0,05%
9 thg 10, 20260,55154−0,00320 · −0,58%
8 thg 10, 20260,55474+0,00141 · +0,25%
7 thg 10, 20260,55334+0,00046 · +0,08%
6 thg 10, 20260,55287−0,00251 · −0,45%
5 thg 10, 20260,55538+0,00158 · +0,29%
4 thg 10, 20260,5538+0,00113 · +0,20%
3 thg 10, 20260,55267−0,00209 · −0,38%
2 thg 10, 20260,55476+0,00024 · +0,04%
1 thg 10, 20260,55452+0,00250 · +0,45%
30 thg 9, 20260,55201+0,00354 · +0,65%
29 thg 9, 20260,54847+0,00085 · +0,16%
28 thg 9, 20260,54762+0,00032 · +0,06%
27 thg 9, 20260,5473+0,00080 · +0,15%
26 thg 9, 20260,5465−0,00175 · −0,32%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL0,5477 AUD
  • 5 GEL2,74 AUD
  • 10 GEL5,48 AUD
  • 50 GEL27,39 AUD
  • 100 GEL54,77 AUD
  • 500 GEL273,86 AUD
  • 1.000 GEL547,72 AUD
  • 5.000 GEL2.738,62 AUD
  • 10.000 GEL5.477,23 AUD
  • 1 AUD1,83 GEL
  • 5 AUD9,13 GEL
  • 10 AUD18,26 GEL
  • 50 AUD91,29 GEL
  • 100 AUD182,57 GEL
  • 500 AUD912,87 GEL
  • 1.000 AUD1.825,74 GEL
  • 5.000 AUD9.128,7 GEL
  • 10.000 AUD18.257,39 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang AUD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 0,54772 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 1,826 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,10%: thấp nhất 0,5465, cao nhất 0,55538, trung bình 0,55158 AUD cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.