Tỷ giá GEL sang AUD hôm nay

Tỷ giá GEL sang AUD tháng 12 năm 2025

GEL/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,56635
Đóng cửa
0,55524
Thấp nhất
0,55272
Cao nhất
0,56635
Thay đổi
−1,91%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,55524+0,00110 · +0,20%
30 thg 12, 20250,55413+0,00141 · +0,25%
29 thg 12, 20250,55272−0,00015 · −0,03%
28 thg 12, 20250,55287−0,00106 · −0,19%
27 thg 12, 20250,55393+0,00089 · +0,16%
26 thg 12, 20250,55305−0,00057 · −0,10%
25 thg 12, 20250,55362+0,00070 · +0,13%
24 thg 12, 20250,55292−0,00362 · −0,65%
23 thg 12, 20250,55655−0,00379 · −0,68%
22 thg 12, 20250,56034−0,00072 · −0,13%
21 thg 12, 20250,56106−0,00050 · −0,09%
20 thg 12, 20250,56156+0,00017 · +0,03%
19 thg 12, 20250,56139−0,00140 · −0,25%
18 thg 12, 20250,56279+0,00283 · +0,51%
17 thg 12, 20250,55996−0,00071 · −0,13%
16 thg 12, 20250,56067+0,00245 · +0,44%
15 thg 12, 20250,55822+0,00035 · +0,06%
14 thg 12, 20250,55787−0,00044 · −0,08%
13 thg 12, 20250,5583+0,00177 · +0,32%
12 thg 12, 20250,55654−0,00256 · −0,46%
11 thg 12, 20250,55909−0,00111 · −0,20%
9 thg 12, 20250,5602+0,00189 · +0,34%
8 thg 12, 20250,55831−0,00014 · −0,02%
7 thg 12, 20250,55845−0,00028 · −0,05%
6 thg 12, 20250,55873−0,00151 · −0,27%
5 thg 12, 20250,56023−0,00062 · −0,11%
4 thg 12, 20250,56085−0,00301 · −0,53%
3 thg 12, 20250,56386−0,00229 · −0,40%
2 thg 12, 20250,56615−0,00020 · −0,04%
1 thg 12, 20250,56635+0,00028 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.