Tỷ giá GEL sang AUD hôm nay

Tỷ giá GEL sang AUD tháng 11 năm 2025

GEL/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,56425
Đóng cửa
0,56607
Thấp nhất
0,56394
Cao nhất
0,57358
Thay đổi
+0,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,56607+0,00067 · +0,12%
29 thg 11, 20250,56541−0,00106 · −0,19%
28 thg 11, 20250,56646−0,00107 · −0,19%
27 thg 11, 20250,56753−0,00308 · −0,54%
26 thg 11, 20250,57061−0,00172 · −0,30%
25 thg 11, 20250,57233−0,00124 · −0,22%
24 thg 11, 20250,57358+0,00074 · +0,13%
23 thg 11, 20250,57283−0,00022 · −0,04%
22 thg 11, 20250,57306+0,00016 · +0,03%
21 thg 11, 20250,5729+0,00231 · +0,40%
20 thg 11, 20250,57059+0,00023 · +0,04%
19 thg 11, 20250,57037+0,00081 · +0,14%
18 thg 11, 20250,56956+0,00200 · +0,35%
17 thg 11, 20250,56756+0,00236 · +0,42%
16 thg 11, 20250,5652−0,00021 · −0,04%
15 thg 11, 20250,56541+0,00049 · +0,09%
14 thg 11, 20250,56492+0,00097 · +0,17%
13 thg 11, 20250,56394−0,00288 · −0,51%
12 thg 11, 20250,56683+0,00066 · +0,12%
11 thg 11, 20250,56617−0,00118 · −0,21%
10 thg 11, 20250,56735−0,00216 · −0,38%
9 thg 11, 20250,5695−0,00020 · −0,03%
8 thg 11, 20250,5697−0,00134 · −0,24%
7 thg 11, 20250,57104+0,00334 · +0,59%
6 thg 11, 20250,5677−0,00369 · −0,65%
5 thg 11, 20250,57139+0,00645 · +1,14%
4 thg 11, 20250,56494+0,00093 · +0,16%
3 thg 11, 20250,56401−0,00005 · −0,01%
2 thg 11, 20250,56406−0,00019 · −0,03%
1 thg 11, 20250,56425+0,00144 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.