Tỷ giá GEL sang AUD hôm nay

Tỷ giá GEL sang AUD tháng 2 năm 2026

GEL/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,53387
Đóng cửa
0,5261
Thấp nhất
0,52099
Cao nhất
0,53587
Thay đổi
−1,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,5261+0,00018 · +0,03%
27 thg 2, 20260,52591+0,00031 · +0,06%
26 thg 2, 20260,52561−0,00234 · −0,44%
25 thg 2, 20260,52795−0,00120 · −0,23%
24 thg 2, 20260,52915+0,00069 · +0,13%
23 thg 2, 20260,52846+0,00040 · +0,08%
22 thg 2, 20260,52806+0,00007 · +0,01%
21 thg 2, 20260,52799−0,00397 · −0,75%
20 thg 2, 20260,53196+0,00344 · +0,65%
19 thg 2, 20260,52852+0,00031 · +0,06%
18 thg 2, 20260,52821−0,00081 · −0,15%
17 thg 2, 20260,52902+0,00226 · +0,43%
16 thg 2, 20260,52676−0,00070 · −0,13%
15 thg 2, 20260,52746−0,00083 · −0,16%
14 thg 2, 20260,52829+0,00231 · +0,44%
13 thg 2, 20260,52598+0,00499 · +0,96%
12 thg 2, 20260,52099−0,00177 · −0,34%
11 thg 2, 20260,52276−0,00267 · −0,51%
10 thg 2, 20260,52544−0,00388 · −0,73%
9 thg 2, 20260,52932−0,00104 · −0,20%
8 thg 2, 20260,53035+0,00035 · +0,07%
7 thg 2, 20260,53001−0,00587 · −1,09%
6 thg 2, 20260,53587+0,00297 · +0,56%
5 thg 2, 20260,5329+0,00345 · +0,65%
4 thg 2, 20260,52945−0,00433 · −0,81%
3 thg 2, 20260,53378−0,00037 · −0,07%
2 thg 2, 20260,53415+0,00028 · +0,05%
1 thg 2, 20260,53387+0,00057 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.