Tỷ giá GEL sang AUD hôm nay

Tỷ giá GEL sang AUD tháng 1 năm 2026

GEL/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,55674
Đóng cửa
0,5333
Thấp nhất
0,52835
Cao nhất
0,55674
Thay đổi
−3,95%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,5333+0,00044 · +0,08%
30 thg 1, 20260,53286+0,00451 · +0,85%
29 thg 1, 20260,52835−0,00428 · −0,80%
28 thg 1, 20260,53263−0,00462 · −0,86%
27 thg 1, 20260,53725+0,00078 · +0,15%
26 thg 1, 20260,53647−0,00247 · −0,46%
25 thg 1, 20260,53894−0,00038 · −0,07%
24 thg 1, 20260,53931−0,00379 · −0,70%
23 thg 1, 20260,5431−0,00355 · −0,65%
22 thg 1, 20260,54665−0,00476 · −0,86%
21 thg 1, 20260,55141−0,00241 · −0,44%
20 thg 1, 20260,55383−0,00246 · −0,44%
19 thg 1, 20260,55629+0,00026 · +0,05%
18 thg 1, 20260,55602+0,00010 · +0,02%
17 thg 1, 20260,55592+0,00160 · +0,29%
16 thg 1, 20260,55432−0,00148 · −0,27%
15 thg 1, 20260,5558+0,00072 · +0,13%
14 thg 1, 20260,55508+0,00153 · +0,28%
13 thg 1, 20260,55355−0,00053 · −0,09%
12 thg 1, 20260,55408−0,00123 · −0,22%
11 thg 1, 20260,5553+0,00017 · +0,03%
10 thg 1, 20260,55513+0,00080 · +0,14%
9 thg 1, 20260,55433+0,00175 · +0,32%
8 thg 1, 20260,55258+0,00276 · +0,50%
7 thg 1, 20260,54982−0,00291 · −0,53%
6 thg 1, 20260,55274−0,00303 · −0,55%
5 thg 1, 20260,55577+0,00047 · +0,08%
4 thg 1, 20260,5553−0,00009 · −0,02%
3 thg 1, 20260,55539+0,00039 · +0,07%
2 thg 1, 20260,555−0,00174 · −0,31%
1 thg 1, 20260,55674+0,00150 · +0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.