Tỷ giá GEL sang AUD hôm nay

Tỷ giá GEL sang AUD tháng 9 năm 2026

GEL/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,5353
Đóng cửa
0,55201
Thấp nhất
0,53139
Cao nhất
0,55201
Thay đổi
+2,89%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,55201+0,00354 · +0,65%
29 thg 9, 20260,54847+0,00085 · +0,16%
28 thg 9, 20260,54762+0,00032 · +0,06%
27 thg 9, 20260,5473+0,00080 · +0,15%
26 thg 9, 20260,5465−0,00175 · −0,32%
25 thg 9, 20260,54825+0,00297 · +0,55%
24 thg 9, 20260,54528+0,00435 · +0,80%
23 thg 9, 20260,54093+0,00080 · +0,15%
22 thg 9, 20260,54013+0,00043 · +0,08%
21 thg 9, 20260,5397−0,00014 · −0,03%
20 thg 9, 20260,53984+0,00013 · +0,02%
19 thg 9, 20260,53971−0,00086 · −0,16%
18 thg 9, 20260,54057−0,00067 · −0,12%
17 thg 9, 20260,54124+0,00135 · +0,25%
16 thg 9, 20260,53989−0,00060 · −0,11%
15 thg 9, 20260,54049+0,00216 · +0,40%
14 thg 9, 20260,53833+0,00274 · +0,51%
13 thg 9, 20260,53559−0,00044 · −0,08%
12 thg 9, 20260,53603−0,00129 · −0,24%
11 thg 9, 20260,53732+0,00497 · +0,93%
10 thg 9, 20260,53235+0,00026 · +0,05%
9 thg 9, 20260,53209−0,00040 · −0,08%
8 thg 9, 20260,53249−0,00129 · −0,24%
7 thg 9, 20260,53378+0,00103 · +0,19%
6 thg 9, 20260,53275+0,00021 · +0,04%
5 thg 9, 20260,53254+0,00115 · +0,22%
4 thg 9, 20260,53139−0,00382 · −0,71%
3 thg 9, 20260,53521−0,00154 · −0,29%
2 thg 9, 20260,53675+0,00145 · +0,27%
1 thg 9, 20260,5353−0,00120 · −0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.