Tỷ giá GEL sang AUD hôm nay

Tỷ giá GEL sang AUD tháng 5 năm 2026

GEL/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,51726
Đóng cửa
0,52271
Thấp nhất
0,51367
Cao nhất
0,52862
Thay đổi
+0,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,52271−0,00099 · −0,19%
30 thg 5, 20260,5237−0,00112 · −0,21%
29 thg 5, 20260,52483−0,00379 · −0,72%
28 thg 5, 20260,52862+0,00479 · +0,91%
27 thg 5, 20260,52383+0,00045 · +0,09%
26 thg 5, 20260,52338−0,00007 · −0,01%
25 thg 5, 20260,52345−0,00254 · −0,48%
24 thg 5, 20260,52599−0,00081 · −0,15%
23 thg 5, 20260,52679+0,00165 · +0,31%
22 thg 5, 20260,52514−0,00103 · −0,20%
21 thg 5, 20260,52617−0,00074 · −0,14%
20 thg 5, 20260,52691+0,00243 · +0,46%
19 thg 5, 20260,52448+0,00103 · +0,20%
18 thg 5, 20260,52345−0,00002 · 0,00%
17 thg 5, 20260,52347−0,00030 · −0,06%
16 thg 5, 20260,52377+0,00506 · +0,97%
15 thg 5, 20260,51872+0,00338 · +0,66%
14 thg 5, 20260,51533−0,00075 · −0,14%
13 thg 5, 20260,51608−0,00040 · −0,08%
12 thg 5, 20260,51648−0,00053 · −0,10%
11 thg 5, 20260,51702+0,00175 · +0,34%
10 thg 5, 20260,51527−0,00014 · −0,03%
9 thg 5, 20260,51541−0,00209 · −0,40%
8 thg 5, 20260,5175+0,00226 · +0,44%
7 thg 5, 20260,51524+0,00157 · +0,31%
6 thg 5, 20260,51367−0,00660 · −1,27%
5 thg 5, 20260,52027+0,00244 · +0,47%
4 thg 5, 20260,51783−0,00034 · −0,07%
3 thg 5, 20260,51817+0,00029 · +0,06%
2 thg 5, 20260,51788+0,00062 · +0,12%
1 thg 5, 20260,51726−0,00426 · −0,82%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.