Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang UZS

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 214,76 UZS1 UZS = 0,0046564 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
214,76
Cao nhất
228,37
Trung bình
224,53
Thay đổi
−5,89%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026214,76−1,67 · −0,77%
24 thg 10, 2026216,43+1,10 · +0,51%
23 thg 10, 2026215,33−4,48 · −2,04%
22 thg 10, 2026219,81−0,57 · −0,26%
21 thg 10, 2026220,37−0,04 · −0,02%
20 thg 10, 2026220,41−5,85 · −2,59%
19 thg 10, 2026226,26+0,76 · +0,34%
18 thg 10, 2026225,51−1,61 · −0,71%
17 thg 10, 2026227,12+2,84 · +1,27%
16 thg 10, 2026224,28−0,26 · −0,12%
15 thg 10, 2026224,54−0,91 · −0,40%
14 thg 10, 2026225,45−0,46 · −0,20%
13 thg 10, 2026225,90−0,19 · −0,09%
12 thg 10, 2026226,09−1,00 · −0,44%
11 thg 10, 2026227,10+0,22 · +0,10%
10 thg 10, 2026226,88+0,70 · +0,31%
9 thg 10, 2026226,18+1,06 · +0,47%
8 thg 10, 2026225,12+0,07 · +0,03%
7 thg 10, 2026225,05+0,68 · +0,30%
6 thg 10, 2026224,37+0,66 · +0,29%
5 thg 10, 2026223,71−1,39 · −0,62%
4 thg 10, 2026225,09−1,24 · −0,55%
3 thg 10, 2026226,33+0,19 · +0,08%
2 thg 10, 2026226,14−0,48 · −0,21%
1 thg 10, 2026226,62−0,49 · −0,22%
30 thg 9, 2026227,11+0,55 · +0,24%
29 thg 9, 2026226,55−0,55 · −0,24%
28 thg 9, 2026227,11−1,26 · −0,55%
27 thg 9, 2026228,37+0,21 · +0,09%
26 thg 9, 2026228,16−0,03 · −0,01%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP2.147,57 UZS
  • 50 EGP10.737,86 UZS
  • 100 EGP21.475,73 UZS
  • 500 EGP107.378,63 UZS
  • 1.000 EGP214.757,26 UZS
  • 5.000 EGP1.073.786,31 UZS
  • 10.000 EGP2.147.572,63 UZS
  • 50.000 EGP10.737.863,13 UZS
  • 100.000 EGP21.475.726,27 UZS
  • 1.000 UZS4,66 EGP
  • 5.000 UZS23,28 EGP
  • 10.000 UZS46,56 EGP
  • 50.000 UZS232,82 EGP
  • 100.000 UZS465,64 EGP
  • 500.000 UZS2.328,21 EGP
  • 1.000.000 UZS4.656,42 EGP
  • 5.000.000 UZS23.282,1 EGP
  • 10.000.000 UZS46.564,2 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 214,76 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0046564 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,89%: thấp nhất 214,76, cao nhất 228,37, trung bình 224,53 UZS cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.