Tỷ giá EGP sang UZS hôm nay

Tỷ giá EGP sang UZS tháng 12 năm 2025

EGP/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
249,95
Đóng cửa
252,08
Thấp nhất
249,95
Cao nhất
255,40
Thay đổi
+0,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025252,08+0,10 · +0,04%
30 thg 12, 2025251,98−2,11 · −0,83%
29 thg 12, 2025254,09+0,70 · +0,28%
28 thg 12, 2025253,39−0,66 · −0,26%
27 thg 12, 2025254,05−0,36 · −0,14%
26 thg 12, 2025254,41+0,43 · +0,17%
25 thg 12, 2025253,98+0,02 · +0,01%
24 thg 12, 2025253,96+1,28 · +0,51%
23 thg 12, 2025252,68+0,45 · +0,18%
22 thg 12, 2025252,23+0,27 · +0,11%
21 thg 12, 2025251,96−0,17 · −0,07%
20 thg 12, 2025252,13−1,35 · −0,53%
19 thg 12, 2025253,48+0,01 · 0,00%
18 thg 12, 2025253,47−1,90 · −0,74%
17 thg 12, 2025255,37−0,03 · −0,01%
16 thg 12, 2025255,40+0,92 · +0,36%
15 thg 12, 2025254,48+0,74 · +0,29%
14 thg 12, 2025253,75−0,69 · −0,27%
13 thg 12, 2025254,44+1,41 · +0,56%
12 thg 12, 2025253,03+1,63 · +0,65%
11 thg 12, 2025251,40−1,53 · −0,60%
9 thg 12, 2025252,93+0,08 · +0,03%
8 thg 12, 2025252,85+0,64 · +0,26%
7 thg 12, 2025252,21−0,94 · −0,37%
6 thg 12, 2025253,15+1,85 · +0,74%
5 thg 12, 2025251,30−0,84 · −0,33%
4 thg 12, 2025252,14+1,56 · +0,62%
3 thg 12, 2025250,59+0,28 · +0,11%
2 thg 12, 2025250,31+0,36 · +0,14%
1 thg 12, 2025249,95−0,08 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.