Tỷ giá EGP sang UZS hôm nay

Tỷ giá EGP sang UZS tháng 4 năm 2026

EGP/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
223,95
Đóng cửa
227,29
Thấp nhất
222,92
Cao nhất
234,98
Thay đổi
+1,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026227,29−1,15 · −0,50%
29 thg 4, 2026228,44−1,87 · −0,81%
28 thg 4, 2026230,30+2,06 · +0,90%
27 thg 4, 2026228,24+0,08 · +0,04%
26 thg 4, 2026228,16−1,10 · −0,48%
25 thg 4, 2026229,26+0,27 · +0,12%
24 thg 4, 2026228,98−5,04 · −2,15%
23 thg 4, 2026234,02+0,66 · +0,28%
22 thg 4, 2026233,36+0,96 · +0,41%
21 thg 4, 2026232,41−1,78 · −0,76%
20 thg 4, 2026234,19−0,10 · −0,04%
19 thg 4, 2026234,29+0,40 · +0,17%
18 thg 4, 2026233,89−1,09 · −0,47%
17 thg 4, 2026234,98+0,98 · +0,42%
16 thg 4, 2026234,00+2,22 · +0,96%
15 thg 4, 2026231,78+3,05 · +1,34%
14 thg 4, 2026228,73+0,94 · +0,41%
13 thg 4, 2026227,78−0,84 · −0,37%
12 thg 4, 2026228,62−0,34 · −0,15%
11 thg 4, 2026228,96−1,22 · −0,53%
10 thg 4, 2026230,18+0,48 · +0,21%
9 thg 4, 2026229,70+6,77 · +3,04%
8 thg 4, 2026222,92−0,99 · −0,44%
7 thg 4, 2026223,91+0,76 · +0,34%
6 thg 4, 2026223,15−0,80 · −0,36%
5 thg 4, 2026223,95−0,28 · −0,12%
4 thg 4, 2026224,22+0,79 · +0,35%
3 thg 4, 2026223,44−3,48 · −1,54%
2 thg 4, 2026226,92+2,97 · +1,32%
1 thg 4, 2026223,95−0,54 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.