Tỷ giá EGP sang UZS hôm nay

Tỷ giá EGP sang UZS tháng 10 năm 2026

EGP/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
226,62
Đóng cửa
212,36
Thấp nhất
212,36
Cao nhất
227,12
Thay đổi
−6,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 2026212,36−3,03 · −1,41%
26 thg 10, 2026215,39+0,64 · +0,30%
25 thg 10, 2026214,76−1,67 · −0,77%
24 thg 10, 2026216,43+1,10 · +0,51%
23 thg 10, 2026215,33−4,48 · −2,04%
22 thg 10, 2026219,81−0,57 · −0,26%
21 thg 10, 2026220,37−0,04 · −0,02%
20 thg 10, 2026220,41−5,85 · −2,59%
19 thg 10, 2026226,26+0,76 · +0,34%
18 thg 10, 2026225,51−1,61 · −0,71%
17 thg 10, 2026227,12+2,84 · +1,27%
16 thg 10, 2026224,28−0,26 · −0,12%
15 thg 10, 2026224,54−0,91 · −0,40%
14 thg 10, 2026225,45−0,46 · −0,20%
13 thg 10, 2026225,90−0,19 · −0,09%
12 thg 10, 2026226,09−1,00 · −0,44%
11 thg 10, 2026227,10+0,22 · +0,10%
10 thg 10, 2026226,88+0,70 · +0,31%
9 thg 10, 2026226,18+1,06 · +0,47%
8 thg 10, 2026225,12+0,07 · +0,03%
7 thg 10, 2026225,05+0,68 · +0,30%
6 thg 10, 2026224,37+0,66 · +0,29%
5 thg 10, 2026223,71−1,39 · −0,62%
4 thg 10, 2026225,09−1,24 · −0,55%
3 thg 10, 2026226,33+0,19 · +0,08%
2 thg 10, 2026226,14−0,48 · −0,21%
1 thg 10, 2026226,62−0,49 · −0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.