Tỷ giá EGP sang UZS hôm nay

Tỷ giá EGP sang UZS tháng 1 năm 2026

EGP/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
251,89
Đóng cửa
259,77
Thấp nhất
251,16
Cao nhất
259,77
Thay đổi
+3,05%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026259,77+0,65 · +0,25%
30 thg 1, 2026259,13+0,12 · +0,05%
29 thg 1, 2026259,00+0,93 · +0,36%
28 thg 1, 2026258,07+1,31 · +0,51%
27 thg 1, 2026256,76+0,08 · +0,03%
26 thg 1, 2026256,67+0,28 · +0,11%
25 thg 1, 2026256,39+0,55 · +0,21%
24 thg 1, 2026255,85−2,16 · −0,84%
23 thg 1, 2026258,01+3,01 · +1,18%
22 thg 1, 2026255,00+0,85 · +0,34%
21 thg 1, 2026254,15+0,73 · +0,29%
20 thg 1, 2026253,42−0,35 · −0,14%
19 thg 1, 2026253,77+0,37 · +0,15%
18 thg 1, 2026253,40−0,40 · −0,16%
17 thg 1, 2026253,80+0,19 · +0,08%
16 thg 1, 2026253,61−0,59 · −0,23%
15 thg 1, 2026254,20−2,39 · −0,93%
14 thg 1, 2026256,60−0,06 · −0,02%
13 thg 1, 2026256,66+0,73 · +0,28%
12 thg 1, 2026255,93−0,69 · −0,27%
11 thg 1, 2026256,61+0,51 · +0,20%
10 thg 1, 2026256,11+0,59 · +0,23%
9 thg 1, 2026255,51+0,99 · +0,39%
8 thg 1, 2026254,52+1,07 · +0,42%
7 thg 1, 2026253,45+0,55 · +0,22%
6 thg 1, 2026252,89+1,73 · +0,69%
5 thg 1, 2026251,16−0,53 · −0,21%
4 thg 1, 2026251,69+0,16 · +0,07%
3 thg 1, 2026251,53−0,62 · −0,25%
2 thg 1, 2026252,15+0,26 · +0,10%
1 thg 1, 2026251,89−0,18 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.