Tỷ giá UZS sang EGP
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0046564 EGP1 EGP = 214,76 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0043789
- Cao nhất
- 0,0046564
- Trung bình
- 0,004455
- Thay đổi
- +6,25%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0046564 | +0,0000359 · +0,78% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0046205 | −0,0000236 · −0,51% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0046441 | +0,0000946 · +2,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0045494 | +0,0000117 · +0,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0045377 | +0,0000007 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,004537 | +0,0001173 · +2,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0044196 | −0,0000148 · −0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0044345 | +0,0000315 · +0,72% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,004403 | −0,0000558 · −1,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0044588 | +0,0000052 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0044536 | +0,0000179 · +0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0044357 | +0,0000089 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0044267 | +0,0000038 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0044229 | +0,0000195 · +0,44% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0044034 | −0,0000042 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0044076 | −0,0000136 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0044212 | −0,0000209 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0044422 | −0,0000013 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0044435 | −0,0000135 · −0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,004457 | −0,0000131 · −0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0044701 | +0,0000275 · +0,62% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0044426 | +0,0000243 · +0,55% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0044183 | −0,0000037 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,004422 | +0,0000093 · +0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0044127 | +0,0000095 · +0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0044032 | −0,0000107 · −0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0044139 | +0,0000107 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0044032 | +0,0000243 · +0,56% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0043789 | −0,0000041 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,004383 | +0,0000006 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS4,66 EGP
- 5.000 UZS23,28 EGP
- 10.000 UZS46,56 EGP
- 50.000 UZS232,82 EGP
- 100.000 UZS465,64 EGP
- 500.000 UZS2.328,21 EGP
- 1.000.000 UZS4.656,42 EGP
- 5.000.000 UZS23.282,1 EGP
- 10.000.000 UZS46.564,2 EGP
- 10 EGP2.147,57 UZS
- 50 EGP10.737,86 UZS
- 100 EGP21.475,73 UZS
- 500 EGP107.378,63 UZS
- 1.000 EGP214.757,26 UZS
- 5.000 EGP1.073.786,31 UZS
- 10.000 EGP2.147.572,63 UZS
- 50.000 EGP10.737.863,13 UZS
- 100.000 EGP21.475.726,27 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0046564 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 214,76 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,25%: thấp nhất 0,0043789, cao nhất 0,0046564, trung bình 0,004455 EGP cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.