Tỷ giá CNY sang ILS hôm nay

Tỷ giá CNY sang ILS tháng 1 năm 2026

CNY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,45547
Đóng cửa
0,44736
Thấp nhất
0,44385
Cao nhất
0,45552
Thay đổi
−1,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,44736+0,00351 · +0,79%
30 thg 1, 20260,44385−0,00144 · −0,32%
29 thg 1, 20260,44529+0,00048 · +0,11%
28 thg 1, 20260,44481−0,00309 · −0,69%
27 thg 1, 20260,4479−0,00264 · −0,59%
26 thg 1, 20260,45054+0,00130 · +0,29%
25 thg 1, 20260,44925−0,00107 · −0,24%
24 thg 1, 20260,45032−0,00021 · −0,05%
23 thg 1, 20260,45053−0,00192 · −0,43%
22 thg 1, 20260,45246−0,00283 · −0,62%
21 thg 1, 20260,45529+0,00206 · +0,45%
20 thg 1, 20260,45323+0,00111 · +0,24%
19 thg 1, 20260,45212+0,00139 · +0,31%
18 thg 1, 20260,45073−0,00042 · −0,09%
17 thg 1, 20260,45116+0,00044 · +0,10%
16 thg 1, 20260,45071−0,00212 · −0,47%
15 thg 1, 20260,45283+0,00199 · +0,44%
14 thg 1, 20260,45084+0,00084 · +0,19%
13 thg 1, 20260,44999−0,00109 · −0,24%
12 thg 1, 20260,45109−0,00100 · −0,22%
11 thg 1, 20260,45208+0,00076 · +0,17%
10 thg 1, 20260,45132−0,00262 · −0,58%
9 thg 1, 20260,45394+0,00125 · +0,28%
8 thg 1, 20260,45269−0,00050 · −0,11%
7 thg 1, 20260,45318+0,00180 · +0,40%
6 thg 1, 20260,45139−0,00339 · −0,74%
5 thg 1, 20260,45477−0,00075 · −0,16%
4 thg 1, 20260,45552+0,00054 · +0,12%
3 thg 1, 20260,45499+0,00143 · +0,32%
2 thg 1, 20260,45356−0,00192 · −0,42%
1 thg 1, 20260,45547+0,00080 · +0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.