Tỷ giá CNY sang ILS hôm nay

Tỷ giá CNY sang ILS tháng 10 năm 2026

CNY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,45749
Đóng cửa
0,46679
Thấp nhất
0,45515
Cao nhất
0,46679
Thay đổi
+2,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,46679+0,00131 · +0,28%
25 thg 10, 20260,46547+0,00006 · +0,01%
24 thg 10, 20260,46541−0,00094 · −0,20%
23 thg 10, 20260,46635+0,00256 · +0,55%
22 thg 10, 20260,4638+0,00116 · +0,25%
21 thg 10, 20260,46264−0,00003 · −0,01%
20 thg 10, 20260,46266−0,00099 · −0,21%
19 thg 10, 20260,46366+0,00182 · +0,39%
18 thg 10, 20260,46184−0,00091 · −0,20%
17 thg 10, 20260,46275+0,00074 · +0,16%
16 thg 10, 20260,46201−0,00098 · −0,21%
15 thg 10, 20260,46298+0,00456 · +0,99%
14 thg 10, 20260,45842−0,00180 · −0,39%
13 thg 10, 20260,46023+0,00213 · +0,47%
12 thg 10, 20260,45809+0,00072 · +0,16%
11 thg 10, 20260,45737−0,00002 · 0,00%
10 thg 10, 20260,45739+0,00157 · +0,34%
9 thg 10, 20260,45582−0,00159 · −0,35%
8 thg 10, 20260,45742+0,00224 · +0,49%
7 thg 10, 20260,45518−0,00091 · −0,20%
6 thg 10, 20260,45609+0,00094 · +0,21%
5 thg 10, 20260,45515−0,00209 · −0,46%
4 thg 10, 20260,45724+0,00196 · +0,43%
3 thg 10, 20260,45528−0,00244 · −0,53%
2 thg 10, 20260,45772+0,00022 · +0,05%
1 thg 10, 20260,45749−0,00015 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.