Tỷ giá CNY sang ILS hôm nay

Tỷ giá CNY sang ILS tháng 9 năm 2026

CNY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,44481
Đóng cửa
0,45764
Thấp nhất
0,44481
Cao nhất
0,45823
Thay đổi
+2,87%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,45764−0,00059 · −0,13%
29 thg 9, 20260,45823+0,00399 · +0,88%
28 thg 9, 20260,45424+0,00248 · +0,55%
27 thg 9, 20260,45176−0,00204 · −0,45%
26 thg 9, 20260,4538+0,00002 · +0,01%
25 thg 9, 20260,45377+0,00035 · +0,08%
24 thg 9, 20260,45343+0,00505 · +1,13%
23 thg 9, 20260,44838−0,00147 · −0,33%
22 thg 9, 20260,44985−0,00329 · −0,73%
21 thg 9, 20260,45313−0,00033 · −0,07%
20 thg 9, 20260,45347+0,00028 · +0,06%
19 thg 9, 20260,45319+0,00088 · +0,19%
18 thg 9, 20260,45231−0,00123 · −0,27%
17 thg 9, 20260,45354+0,00128 · +0,28%
16 thg 9, 20260,45226−0,00102 · −0,22%
15 thg 9, 20260,45328−0,00018 · −0,04%
14 thg 9, 20260,45346+0,00326 · +0,72%
13 thg 9, 20260,4502−0,00118 · −0,26%
12 thg 9, 20260,45138−0,00340 · −0,75%
11 thg 9, 20260,45478+0,00421 · +0,93%
10 thg 9, 20260,45057+0,00088 · +0,20%
9 thg 9, 20260,44968+0,00109 · +0,24%
8 thg 9, 20260,4486−0,00040 · −0,09%
7 thg 9, 20260,449−0,00003 · −0,01%
6 thg 9, 20260,44902+0,00027 · +0,06%
5 thg 9, 20260,44875+0,00092 · +0,21%
4 thg 9, 20260,44783−0,00322 · −0,71%
3 thg 9, 20260,45105−0,00061 · −0,14%
2 thg 9, 20260,45166+0,00685 · +1,54%
1 thg 9, 20260,44481−0,00007 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.