Tỷ giá CNY sang ILS hôm nay

Tỷ giá CNY sang ILS tháng 12 năm 2025

CNY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,46053
Đóng cửa
0,45467
Thấp nhất
0,45293
Cao nhất
0,46071
Thay đổi
−1,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,45467−0,00026 · −0,06%
30 thg 12, 20250,45493+0,00034 · +0,07%
29 thg 12, 20250,45459−0,00069 · −0,15%
28 thg 12, 20250,45528−0,00043 · −0,10%
27 thg 12, 20250,45572+0,00091 · +0,20%
26 thg 12, 20250,4548+0,00022 · +0,05%
25 thg 12, 20250,45458+0,00165 · +0,37%
24 thg 12, 20250,45293−0,00140 · −0,31%
23 thg 12, 20250,45433−0,00068 · −0,15%
22 thg 12, 20250,45501−0,00017 · −0,04%
21 thg 12, 20250,45518−0,00026 · −0,06%
20 thg 12, 20250,45544−0,00022 · −0,05%
19 thg 12, 20250,45566−0,00213 · −0,47%
18 thg 12, 20250,45779−0,00045 · −0,10%
17 thg 12, 20250,45824+0,00211 · +0,46%
16 thg 12, 20250,45613+0,00034 · +0,07%
15 thg 12, 20250,45579+0,00042 · +0,09%
14 thg 12, 20250,45537−0,00100 · −0,22%
13 thg 12, 20250,45636+0,00172 · +0,38%
12 thg 12, 20250,45464−0,00306 · −0,67%
11 thg 12, 20250,4577+0,00245 · +0,54%
9 thg 12, 20250,45524−0,00195 · −0,43%
8 thg 12, 20250,4572−0,00012 · −0,03%
7 thg 12, 20250,45732−0,00028 · −0,06%
6 thg 12, 20250,4576−0,00039 · −0,08%
5 thg 12, 20250,45799+0,00096 · +0,21%
4 thg 12, 20250,45702−0,00316 · −0,69%
3 thg 12, 20250,46018−0,00053 · −0,11%
2 thg 12, 20250,46071+0,00017 · +0,04%
1 thg 12, 20250,46053−0,00037 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.