Tỷ giá CNY sang ILS hôm nay

Tỷ giá CNY sang ILS tháng 3 năm 2026

CNY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,45617
Đóng cửa
0,45881
Thấp nhất
0,44565
Cao nhất
0,45881
Thay đổi
+0,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,45881+0,00363 · +0,80%
30 thg 3, 20260,45518+0,00018 · +0,04%
29 thg 3, 20260,455+0,00105 · +0,23%
28 thg 3, 20260,45395+0,00111 · +0,24%
27 thg 3, 20260,45284+0,00133 · +0,29%
26 thg 3, 20260,45151−0,00202 · −0,45%
25 thg 3, 20260,45353+0,00127 · +0,28%
24 thg 3, 20260,45226−0,00051 · −0,11%
23 thg 3, 20260,45278+0,00170 · +0,38%
22 thg 3, 20260,45108−0,00038 · −0,08%
21 thg 3, 20260,45146−0,00067 · −0,15%
20 thg 3, 20260,45213+0,00089 · +0,20%
19 thg 3, 20260,45124+0,00157 · +0,35%
18 thg 3, 20260,44967−0,00413 · −0,91%
17 thg 3, 20260,4538−0,00176 · −0,39%
16 thg 3, 20260,45557−0,00007 · −0,02%
15 thg 3, 20260,45564−0,00051 · −0,11%
14 thg 3, 20260,45615+0,00022 · +0,05%
13 thg 3, 20260,45593+0,00079 · +0,17%
12 thg 3, 20260,45514+0,00501 · +1,11%
11 thg 3, 20260,45013+0,00031 · +0,07%
10 thg 3, 20260,44982−0,00119 · −0,26%
9 thg 3, 20260,45101+0,00422 · +0,94%
8 thg 3, 20260,44679−0,00111 · −0,25%
7 thg 3, 20260,4479+0,00136 · +0,31%
6 thg 3, 20260,44654+0,00088 · +0,20%
5 thg 3, 20260,44565−0,00103 · −0,23%
4 thg 3, 20260,44669−0,00047 · −0,10%
3 thg 3, 20260,44715−0,00712 · −1,57%
2 thg 3, 20260,45427−0,00190 · −0,42%
1 thg 3, 20260,45617−0,00101 · −0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.