Tỷ giá CNY sang ILS hôm nay

Tỷ giá CNY sang ILS tháng 11 năm 2025

CNY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,45705
Đóng cửa
0,4609
Thấp nhất
0,44934
Cao nhất
0,46371
Thay đổi
+0,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,4609+0,00073 · +0,16%
29 thg 11, 20250,46017−0,00097 · −0,21%
28 thg 11, 20250,46115−0,00051 · −0,11%
27 thg 11, 20250,46165−0,00129 · −0,28%
26 thg 11, 20250,46294+0,00374 · +0,82%
25 thg 11, 20250,45919−0,00167 · −0,36%
24 thg 11, 20250,46086−0,00085 · −0,18%
23 thg 11, 20250,4617−0,00201 · −0,43%
22 thg 11, 20250,46371+0,00281 · +0,61%
21 thg 11, 20250,4609+0,00202 · +0,44%
20 thg 11, 20250,45888−0,00080 · −0,17%
19 thg 11, 20250,45967+0,00172 · +0,38%
18 thg 11, 20250,45796+0,00401 · +0,88%
17 thg 11, 20250,45394−0,00164 · −0,36%
16 thg 11, 20250,45558+0,00062 · +0,14%
15 thg 11, 20250,454960,00000 · 0,00%
14 thg 11, 20250,45496+0,00562 · +1,25%
13 thg 11, 20250,44934−0,00279 · −0,62%
12 thg 11, 20250,45213−0,00128 · −0,28%
11 thg 11, 20250,45341−0,00303 · −0,66%
10 thg 11, 20250,45644−0,00128 · −0,28%
9 thg 11, 20250,45772−0,00026 · −0,06%
8 thg 11, 20250,45797−0,00053 · −0,11%
7 thg 11, 20250,4585+0,00159 · +0,35%
6 thg 11, 20250,45691−0,00344 · −0,75%
5 thg 11, 20250,46035+0,00320 · +0,70%
4 thg 11, 20250,45715−0,00059 · −0,13%
3 thg 11, 20250,45774+0,00079 · +0,17%
2 thg 11, 20250,45696−0,00010 · −0,02%
1 thg 11, 20250,45705−0,00035 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.