Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang INR

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 32,357 INR1 INR = 0,03091 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
31,393
Cao nhất
32,364
Trung bình
31,727
Thay đổi
+2,67%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202632,357−0,007 · −0,02%
24 thg 10, 202632,364+0,291 · +0,91%
23 thg 10, 202632,072+0,320 · +1,01%
22 thg 10, 202631,752−0,018 · −0,06%
21 thg 10, 202631,77−0,016 · −0,05%
20 thg 10, 202631,787+0,393 · +1,25%
19 thg 10, 202631,393−0,121 · −0,38%
18 thg 10, 202631,515−0,028 · −0,09%
17 thg 10, 202631,542+0,111 · +0,35%
16 thg 10, 202631,431−0,010 · −0,03%
15 thg 10, 202631,441−0,143 · −0,45%
14 thg 10, 202631,584+0,063 · +0,20%
13 thg 10, 202631,521+0,050 · +0,16%
12 thg 10, 202631,472−0,316 · −0,99%
11 thg 10, 202631,788+0,046 · +0,15%
10 thg 10, 202631,741+0,081 · +0,26%
9 thg 10, 202631,66+0,088 · +0,28%
8 thg 10, 202631,572+0,138 · +0,44%
7 thg 10, 202631,433−0,171 · −0,54%
6 thg 10, 202631,605−0,483 · −1,51%
5 thg 10, 202632,088+0,091 · +0,28%
4 thg 10, 202631,997+0,075 · +0,23%
3 thg 10, 202631,923+0,123 · +0,39%
2 thg 10, 202631,799−0,006 · −0,02%
1 thg 10, 202631,806+0,040 · +0,13%
30 thg 9, 202631,766+0,047 · +0,15%
29 thg 9, 202631,719−0,004 · −0,01%
28 thg 9, 202631,723+0,033 · +0,10%
27 thg 9, 202631,69−0,018 · −0,06%
26 thg 9, 202631,708+0,193 · +0,61%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN32,36 INR
  • 5 BYN161,78 INR
  • 10 BYN323,57 INR
  • 50 BYN1.617,84 INR
  • 100 BYN3.235,68 INR
  • 500 BYN16.178,4 INR
  • 1.000 BYN32.356,81 INR
  • 5.000 BYN161.784,03 INR
  • 10.000 BYN323.568,06 INR
  • 10 INR0,3091 BYN
  • 50 INR1,55 BYN
  • 100 INR3,09 BYN
  • 500 INR15,45 BYN
  • 1.000 INR30,91 BYN
  • 5.000 INR154,53 BYN
  • 10.000 INR309,05 BYN
  • 50.000 INR1.545,27 BYN
  • 100.000 INR3.090,54 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 32,357 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,03091 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,67%: thấp nhất 31,393, cao nhất 32,364, trung bình 31,727 INR cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.