Tỷ giá BYN sang INR hôm nay

Tỷ giá BYN sang INR tháng 4 năm 2026

BYN/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
31,512
Đóng cửa
33,709
Thấp nhất
31,303
Cao nhất
33,709
Thay đổi
+6,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202633,709+0,112 · +0,33%
29 thg 4, 202633,597+0,061 · +0,18%
28 thg 4, 202633,536+0,234 · +0,70%
27 thg 4, 202633,302−0,024 · −0,07%
26 thg 4, 202633,3260,000 · 0,00%
25 thg 4, 202633,326−0,019 · −0,06%
24 thg 4, 202633,345+0,004 · +0,01%
23 thg 4, 202633,341+0,396 · +1,20%
22 thg 4, 202632,945+0,081 · +0,25%
21 thg 4, 202632,864+0,369 · +1,13%
20 thg 4, 202632,495−0,053 · −0,16%
19 thg 4, 202632,548−0,057 · −0,17%
18 thg 4, 202632,604−0,060 · −0,18%
17 thg 4, 202632,664−0,113 · −0,34%
16 thg 4, 202632,777−0,009 · −0,03%
15 thg 4, 202632,786+0,051 · +0,16%
14 thg 4, 202632,735+0,173 · +0,53%
13 thg 4, 202632,562+0,079 · +0,24%
12 thg 4, 202632,483+0,032 · +0,10%
11 thg 4, 202632,451+0,575 · +1,80%
10 thg 4, 202631,876+0,158 · +0,50%
9 thg 4, 202631,718+0,272 · +0,86%
8 thg 4, 202631,447−0,074 · −0,23%
7 thg 4, 202631,521−0,004 · −0,01%
6 thg 4, 202631,524+0,040 · +0,13%
5 thg 4, 202631,484+0,047 · +0,15%
4 thg 4, 202631,437+0,115 · +0,37%
3 thg 4, 202631,322+0,019 · +0,06%
2 thg 4, 202631,303−0,209 · −0,66%
1 thg 4, 202631,512−0,182 · −0,57%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.