Tỷ giá BYN sang INR hôm nay

Tỷ giá BYN sang INR tháng 10 năm 2026

BYN/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
31,806
Đóng cửa
32,303
Thấp nhất
31,393
Cao nhất
32,414
Thay đổi
+1,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202632,303−0,110 · −0,34%
26 thg 10, 202632,414+0,057 · +0,18%
25 thg 10, 202632,357−0,007 · −0,02%
24 thg 10, 202632,364+0,291 · +0,91%
23 thg 10, 202632,072+0,320 · +1,01%
22 thg 10, 202631,752−0,018 · −0,06%
21 thg 10, 202631,77−0,016 · −0,05%
20 thg 10, 202631,787+0,393 · +1,25%
19 thg 10, 202631,393−0,121 · −0,38%
18 thg 10, 202631,515−0,028 · −0,09%
17 thg 10, 202631,542+0,111 · +0,35%
16 thg 10, 202631,431−0,010 · −0,03%
15 thg 10, 202631,441−0,143 · −0,45%
14 thg 10, 202631,584+0,063 · +0,20%
13 thg 10, 202631,521+0,050 · +0,16%
12 thg 10, 202631,472−0,316 · −0,99%
11 thg 10, 202631,788+0,046 · +0,15%
10 thg 10, 202631,741+0,081 · +0,26%
9 thg 10, 202631,66+0,088 · +0,28%
8 thg 10, 202631,572+0,138 · +0,44%
7 thg 10, 202631,433−0,171 · −0,54%
6 thg 10, 202631,605−0,483 · −1,51%
5 thg 10, 202632,088+0,091 · +0,28%
4 thg 10, 202631,997+0,075 · +0,23%
3 thg 10, 202631,923+0,123 · +0,39%
2 thg 10, 202631,799−0,006 · −0,02%
1 thg 10, 202631,806+0,040 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.