Tỷ giá BYN sang INR hôm nay

Tỷ giá BYN sang INR tháng 11 năm 2025

BYN/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
26,079
Đóng cửa
30,573
Thấp nhất
25,916
Cao nhất
30,573
Thay đổi
+17,54%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202530,573+0,346 · +1,15%
29 thg 11, 202530,227+4,055 · +15,50%
28 thg 11, 202526,172+0,062 · +0,24%
27 thg 11, 202526,11−0,006 · −0,02%
26 thg 11, 202526,116+0,023 · +0,09%
25 thg 11, 202526,093−0,155 · −0,59%
24 thg 11, 202526,247−0,003 · −0,01%
23 thg 11, 202526,25−0,006 · −0,02%
22 thg 11, 202526,256+0,282 · +1,08%
21 thg 11, 202525,974+0,058 · +0,22%
20 thg 11, 202525,916−0,021 · −0,08%
19 thg 11, 202525,937−0,009 · −0,03%
18 thg 11, 202525,946−0,063 · −0,24%
17 thg 11, 202526,009−0,021 · −0,08%
16 thg 11, 202526,03+0,026 · +0,10%
15 thg 11, 202526,004−0,032 · −0,12%
14 thg 11, 202526,037+0,049 · +0,19%
13 thg 11, 202525,988+0,008 · +0,03%
12 thg 11, 202525,98−0,025 · −0,09%
11 thg 11, 202526,0040,000 · 0,00%
10 thg 11, 202526,004+0,006 · +0,02%
9 thg 11, 202525,998+0,002 · +0,01%
8 thg 11, 202525,995−0,038 · −0,15%
7 thg 11, 202526,033+0,012 · +0,04%
6 thg 11, 202526,022−0,036 · −0,14%
5 thg 11, 202526,057+0,030 · +0,12%
4 thg 11, 202526,027+0,024 · +0,09%
3 thg 11, 202526,003−0,095 · −0,36%
2 thg 11, 202526,098+0,019 · +0,07%
1 thg 11, 202526,079+0,069 · +0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.