Tỷ giá BYN sang INR hôm nay

Tỷ giá BYN sang INR tháng 3 năm 2026

BYN/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
31,477
Đóng cửa
31,694
Thấp nhất
30,231
Cao nhất
31,918
Thay đổi
+0,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202631,694+0,268 · +0,85%
30 thg 3, 202631,426−0,492 · −1,54%
29 thg 3, 202631,918+0,052 · +0,16%
28 thg 3, 202631,866+0,379 · +1,20%
27 thg 3, 202631,487−0,170 · −0,54%
26 thg 3, 202631,657−0,085 · −0,27%
25 thg 3, 202631,743+0,298 · +0,95%
24 thg 3, 202631,444+0,446 · +1,44%
23 thg 3, 202630,998−0,037 · −0,12%
22 thg 3, 202631,035−0,190 · −0,61%
21 thg 3, 202631,225+0,994 · +3,29%
20 thg 3, 202630,231−0,277 · −0,91%
19 thg 3, 202630,508−0,256 · −0,83%
18 thg 3, 202630,764−0,221 · −0,71%
17 thg 3, 202630,985−0,274 · −0,88%
16 thg 3, 202631,259−0,050 · −0,16%
15 thg 3, 202631,309−0,013 · −0,04%
14 thg 3, 202631,322+0,135 · +0,43%
13 thg 3, 202631,187−0,142 · −0,45%
12 thg 3, 202631,329+0,124 · +0,40%
11 thg 3, 202631,205−0,309 · −0,98%
10 thg 3, 202631,514+0,244 · +0,78%
9 thg 3, 202631,27−0,030 · −0,09%
8 thg 3, 202631,299+0,133 · +0,43%
7 thg 3, 202631,167−0,037 · −0,12%
6 thg 3, 202631,204−0,426 · −1,35%
5 thg 3, 202631,63−0,079 · −0,25%
4 thg 3, 202631,709+0,103 · +0,32%
3 thg 3, 202631,606+0,102 · +0,32%
2 thg 3, 202631,504+0,027 · +0,09%
1 thg 3, 202631,477+0,010 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.