Tỷ giá BYN sang INR hôm nay

Tỷ giá BYN sang INR tháng 12 năm 2025

BYN/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
28,783
Đóng cửa
30,834
Thấp nhất
26,329
Cao nhất
31,387
Thay đổi
+0,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202530,834−0,274 · −0,88%
30 thg 12, 202531,108+0,280 · +0,91%
29 thg 12, 202530,828+0,021 · +0,07%
28 thg 12, 202530,806−0,020 · −0,06%
27 thg 12, 202530,826−0,053 · −0,17%
26 thg 12, 202530,879+0,066 · +0,22%
25 thg 12, 202530,812−0,107 · −0,34%
24 thg 12, 202530,919+0,003 · +0,01%
23 thg 12, 202530,916+0,390 · +1,28%
22 thg 12, 202530,526−0,010 · −0,03%
21 thg 12, 202530,536+0,014 · +0,04%
20 thg 12, 202530,522−0,254 · −0,83%
19 thg 12, 202530,777+0,027 · +0,09%
18 thg 12, 202530,75−0,291 · −0,94%
17 thg 12, 202531,041−0,018 · −0,06%
16 thg 12, 202531,059+0,327 · +1,06%
15 thg 12, 202530,732−0,021 · −0,07%
14 thg 12, 202530,753+0,005 · +0,02%
13 thg 12, 202530,748−0,070 · −0,23%
12 thg 12, 202530,818−0,266 · −0,85%
11 thg 12, 202531,084−0,100 · −0,32%
9 thg 12, 202531,183−0,122 · −0,39%
8 thg 12, 202531,306−0,081 · −0,26%
7 thg 12, 202531,387+0,043 · +0,14%
6 thg 12, 202531,344+0,251 · +0,81%
5 thg 12, 202531,094+0,192 · +0,62%
4 thg 12, 202530,902+4,573 · +17,37%
3 thg 12, 202526,329−0,140 · −0,53%
2 thg 12, 202526,469−2,314 · −8,04%
1 thg 12, 202528,783−1,791 · −5,86%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.