Tất cả tỷ giá

Tỷ giá YER sang UZS

1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 YER = 50,208 UZS1 UZS = 0,01992 YERCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
49,674
Cao nhất
51,171
Trung bình
50,275
Thay đổi
+0,53%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202650,208−0,228 · −0,45%
24 thg 10, 202650,437+0,020 · +0,04%
23 thg 10, 202650,417−0,204 · −0,40%
22 thg 10, 202650,621−0,242 · −0,48%
21 thg 10, 202650,863+0,031 · +0,06%
20 thg 10, 202650,832−0,339 · −0,66%
19 thg 10, 202651,171+0,118 · +0,23%
18 thg 10, 202651,052−0,076 · −0,15%
17 thg 10, 202651,128+0,379 · +0,75%
16 thg 10, 202650,748+0,262 · +0,52%
15 thg 10, 202650,486+0,048 · +0,10%
14 thg 10, 202650,438+0,039 · +0,08%
13 thg 10, 202650,399+0,067 · +0,13%
12 thg 10, 202650,332−0,050 · −0,10%
11 thg 10, 202650,382+0,048 · +0,10%
10 thg 10, 202650,333+0,182 · +0,36%
9 thg 10, 202650,152+0,235 · +0,47%
8 thg 10, 202649,916+0,079 · +0,16%
7 thg 10, 202649,837+0,035 · +0,07%
6 thg 10, 202649,802−0,018 · −0,04%
5 thg 10, 202649,82+0,006 · +0,01%
4 thg 10, 202649,814−0,179 · −0,36%
3 thg 10, 202649,992−0,054 · −0,11%
2 thg 10, 202650,046+0,225 · +0,45%
1 thg 10, 202649,821−0,233 · −0,46%
30 thg 9, 202650,054+0,217 · +0,43%
29 thg 9, 202649,837+0,163 · +0,33%
28 thg 9, 202649,674−0,317 · −0,63%
27 thg 9, 202649,991+0,027 · +0,05%
26 thg 9, 202649,964+0,022 · +0,04%

Số tiền phổ biến

  • 1 YER50,21 UZS
  • 5 YER251,04 UZS
  • 10 YER502,08 UZS
  • 25 YER1.255,21 UZS
  • 50 YER2.510,41 UZS
  • 100 YER5.020,83 UZS
  • 500 YER25.104,14 UZS
  • 1.000 YER50.208,27 UZS
  • 1.000 UZS19,92 YER
  • 5.000 UZS99,59 YER
  • 10.000 UZS199,17 YER
  • 50.000 UZS995,85 YER
  • 100.000 UZS1.991,7 YER
  • 500.000 UZS9.958,52 YER
  • 1.000.000 UZS19.917,04 YER
  • 5.000.000 UZS99.585,18 YER
  • 10.000.000 UZS199.170,36 YER

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá YER sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 YER = 50,208 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,01992 YER. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá YER sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,53%: thấp nhất 49,674, cao nhất 51,171, trung bình 50,275 UZS cho 1 YER.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.