Tỷ giá UZS sang YER
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,01992 YER1 YER = 50,208 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01954
- Cao nhất
- 0,02013
- Trung bình
- 0,01989
- Thay đổi
- −0,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01992 | +0,00009 · +0,45% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01983 | −0,00001 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01983 | +0,00008 · +0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01975 | +0,00009 · +0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01966 | −0,00001 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01967 | +0,00013 · +0,67% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01954 | −0,00005 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01959 | +0,00003 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01956 | −0,00015 · −0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01971 | −0,00010 · −0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01981 | −0,00002 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01983 | −0,00002 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01984 | −0,00003 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01987 | +0,00002 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01985 | −0,00002 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01987 | −0,00007 · −0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01994 | −0,00009 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02003 | −0,00003 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02007 | −0,00001 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02008 | +0,00001 · +0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02007 | 0,00000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02007 | +0,00007 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02 | +0,00002 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01998 | −0,00009 · −0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02007 | +0,00009 · +0,47% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01998 | −0,00009 · −0,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02007 | −0,00007 · −0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02013 | +0,00013 · +0,64% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02 | −0,00001 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02001 | −0,00001 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS19,92 YER
- 5.000 UZS99,59 YER
- 10.000 UZS199,17 YER
- 50.000 UZS995,85 YER
- 100.000 UZS1.991,7 YER
- 500.000 UZS9.958,52 YER
- 1.000.000 UZS19.917,04 YER
- 5.000.000 UZS99.585,18 YER
- 10.000.000 UZS199.170,36 YER
- 1 YER50,21 UZS
- 5 YER251,04 UZS
- 10 YER502,08 UZS
- 25 YER1.255,21 UZS
- 50 YER2.510,41 UZS
- 100 YER5.020,83 UZS
- 500 YER25.104,14 UZS
- 1.000 YER50.208,27 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang YER hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,01992 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 50,208 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang YER thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,53%: thấp nhất 0,01954, cao nhất 0,02013, trung bình 0,01989 YER cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.