Tất cả tỷ giá

Tỷ giá YER sang TRY

1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 YER = 0,21033 TRY1 TRY = 4,754 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,20649
Cao nhất
0,21049
Trung bình
0,20853
Thay đổi
+1,86%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,21033−0,00016 · −0,07%
23 thg 10, 20260,21049+0,00033 · +0,16%
22 thg 10, 20260,21016+0,00013 · +0,06%
21 thg 10, 20260,21003+0,00007 · +0,03%
20 thg 10, 20260,20996+0,00017 · +0,08%
19 thg 10, 20260,20978+0,00043 · +0,20%
18 thg 10, 20260,20936−0,00059 · −0,28%
17 thg 10, 20260,20995+0,00032 · +0,15%
16 thg 10, 20260,20962+0,00026 · +0,12%
15 thg 10, 20260,20936+0,00018 · +0,08%
14 thg 10, 20260,20918+0,00007 · +0,04%
13 thg 10, 20260,20911+0,00024 · +0,12%
12 thg 10, 20260,20887+0,00034 · +0,16%
11 thg 10, 20260,20853−0,00074 · −0,36%
10 thg 10, 20260,20928+0,00048 · +0,23%
9 thg 10, 20260,2088+0,00043 · +0,21%
8 thg 10, 20260,20836+0,00013 · +0,06%
7 thg 10, 20260,20824+0,00004 · +0,02%
6 thg 10, 20260,2082+0,00024 · +0,12%
5 thg 10, 20260,20796+0,00010 · +0,05%
4 thg 10, 20260,207860,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,20787+0,00009 · +0,04%
2 thg 10, 20260,20778+0,00044 · +0,21%
1 thg 10, 20260,207330,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,20733+0,00026 · +0,13%
29 thg 9, 20260,20707+0,00006 · +0,03%
28 thg 9, 20260,20701+0,00032 · +0,15%
27 thg 9, 20260,20669+0,00001 · +0,01%
26 thg 9, 20260,20668−0,00016 · −0,08%
25 thg 9, 20260,20685+0,00036 · +0,17%

Số tiền phổ biến

  • 10 YER2,1 TRY
  • 50 YER10,52 TRY
  • 100 YER21,03 TRY
  • 250 YER52,58 TRY
  • 500 YER105,17 TRY
  • 1.000 YER210,33 TRY
  • 5.000 YER1.051,66 TRY
  • 10.000 YER2.103,31 TRY
  • 1 TRY4,75 YER
  • 5 TRY23,77 YER
  • 10 TRY47,54 YER
  • 50 TRY237,72 YER
  • 100 TRY475,44 YER
  • 500 TRY2.377,2 YER
  • 1.000 TRY4.754,41 YER
  • 5.000 TRY23.772,04 YER
  • 10.000 TRY47.544,08 YER

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá YER sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 YER = 0,21033 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 4,754 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá YER sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,86%: thấp nhất 0,20649, cao nhất 0,21049, trung bình 0,20853 TRY cho 1 YER.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.