Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPD sang UAH

1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPD = 47.469,45 UAH1 UAH = 0,0000211 XPDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
47.469,45
Cao nhất
56.988,54
Trung bình
52.181,05
Thay đổi
−16,63%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202647.469,45−42,68 · −0,09%
23 thg 10, 202647.512,13−377,00 · −0,79%
22 thg 10, 202647.889,12−1.338,62 · −2,72%
21 thg 10, 202649.227,74−538,73 · −1,08%
20 thg 10, 202649.766,47−1.201,67 · −2,36%
19 thg 10, 202650.968,14+887,69 · +1,77%
18 thg 10, 202650.080,46−6,40 · −0,01%
17 thg 10, 202650.086,86−1.412,10 · −2,74%
16 thg 10, 202651.498,96+1.601,84 · +3,21%
15 thg 10, 202649.897,11−1.245,95 · −2,44%
14 thg 10, 202651.143,07−463,19 · −0,90%
13 thg 10, 202651.606,26−272,64 · −0,53%
12 thg 10, 202651.878,90+193,43 · +0,37%
11 thg 10, 202651.685,47−23,76 · −0,05%
10 thg 10, 202651.709,23−402,65 · −0,77%
9 thg 10, 202652.111,88+883,75 · +1,73%
8 thg 10, 202651.228,14−771,86 · −1,48%
7 thg 10, 202651.999,99−558,20 · −1,06%
6 thg 10, 202652.558,19−37,96 · −0,07%
5 thg 10, 202652.596,15−23,33 · −0,04%
4 thg 10, 202652.619,48−104,72 · −0,20%
3 thg 10, 202652.724,21−596,55 · −1,12%
2 thg 10, 202653.320,75−1.155,30 · −2,12%
1 thg 10, 202654.476,06−376,33 · −0,69%
30 thg 9, 202654.852,39+568,75 · +1,05%
29 thg 9, 202654.283,64−1.042,21 · −1,88%
28 thg 9, 202655.325,85−1.662,70 · −2,92%
27 thg 9, 202656.988,54+129,97 · +0,23%
26 thg 9, 202656.858,57+546,15 · +0,97%
25 thg 9, 202656.312,42−624,34 · −1,10%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPD47.469,45 UAH
  • 5 XPD237.347,25 UAH
  • 10 XPD474.694,51 UAH
  • 25 XPD1.186.736,26 UAH
  • 50 XPD2.373.472,53 UAH
  • 100 XPD4.746.945,05 UAH
  • 500 XPD23.734.725,26 UAH
  • 1.000 XPD47.469.450,53 UAH
  • 10 UAH0,000211 XPD
  • 50 UAH0,001053 XPD
  • 100 UAH0,002107 XPD
  • 500 UAH0,0105 XPD
  • 1.000 UAH0,0211 XPD
  • 5.000 UAH0,1053 XPD
  • 10.000 UAH0,2107 XPD
  • 50.000 UAH1,05 XPD
  • 100.000 UAH2,11 XPD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPD = 47.469,45 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,0000211 XPD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −16,63%: thấp nhất 47.469,45, cao nhất 56.988,54, trung bình 52.181,05 UAH cho 1 XPD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.