Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang XPD

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,0000212 XPD1 XPD = 47.273,15 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000175
Cao nhất
0,0000212
Trung bình
0,0000193
Thay đổi
+19,12%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0000212+0,0000001 · +0,42%
24 thg 10, 20260,00002110,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,000021+0,0000002 · +0,79%
22 thg 10, 20260,0000209+0,0000006 · +2,80%
21 thg 10, 20260,0000203+0,0000002 · +1,09%
20 thg 10, 20260,0000201+0,0000005 · +2,41%
19 thg 10, 20260,0000196−0,0000003 · −1,74%
18 thg 10, 20260,000020,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00002+0,0000005 · +2,82%
16 thg 10, 20260,0000194−0,0000006 · −3,11%
15 thg 10, 20260,00002+0,0000005 · +2,50%
14 thg 10, 20260,0000196+0,0000002 · +0,91%
13 thg 10, 20260,0000194+0,0000001 · +0,53%
12 thg 10, 20260,0000193−0,0000001 · −0,37%
11 thg 10, 20260,00001930,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0000193+0,0000001 · +0,78%
9 thg 10, 20260,0000192−0,0000003 · −1,70%
8 thg 10, 20260,0000195+0,0000003 · +1,51%
7 thg 10, 20260,0000192+0,0000002 · +1,07%
6 thg 10, 20260,0000190,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,0000190,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,0000190,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,000019+0,0000002 · +1,13%
2 thg 10, 20260,0000188+0,0000004 · +2,17%
1 thg 10, 20260,0000184+0,0000001 · +0,69%
30 thg 9, 20260,0000182−0,0000002 · −1,04%
29 thg 9, 20260,0000184+0,0000003 · +1,92%
28 thg 9, 20260,0000181+0,0000005 · +3,01%
27 thg 9, 20260,00001750,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000176−0,0000002 · −0,96%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,000212 XPD
  • 50 UAH0,001058 XPD
  • 100 UAH0,002115 XPD
  • 500 UAH0,0106 XPD
  • 1.000 UAH0,0212 XPD
  • 5.000 UAH0,1058 XPD
  • 10.000 UAH0,2115 XPD
  • 50.000 UAH1,06 XPD
  • 100.000 UAH2,12 XPD
  • 1 XPD47.273,15 UAH
  • 5 XPD236.365,75 UAH
  • 10 XPD472.731,49 UAH
  • 25 XPD1.181.828,73 UAH
  • 50 XPD2.363.657,45 UAH
  • 100 XPD4.727.314,91 UAH
  • 500 XPD23.636.574,54 UAH
  • 1.000 XPD47.273.149,08 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang XPD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,0000212 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 47.273,15 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +19,12%: thấp nhất 0,0000175, cao nhất 0,0000212, trung bình 0,0000193 XPD cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.